Đâu là con số may mắn trong ngày 31/10/2023 của 12 con giáp? Hãy cùng Lịch Việt tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé.

Con số may mắn tuổi Tý ngày 31/10/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 31/10/2023

1984

Giáp Tý

Kim

Nam

13 36 86

Nữ

8

26 34 97

1996

Bính Tý

Thủy

Nam

4

28 64 75

Nữ

2

20 36 80

1948


2008

Mậu Tý

Hỏa

Nam

7

1

31 41 80

Nữ

8

5

12 42 89

1960

Canh Tý

Thổ

Nam

4

14 48 88

Nữ

2

13 52 90

1972

Nhâm Tý

Mộc

Nam

1

22 48 74

Nữ

5

5 54 96

Con số may mắn tuổi Sửu ngày 31/10/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 31/10/2023

1985

Ất Sửu

Kim

Nam

6

6 48 79

Nữ

9

4 45 98

1997

Đinh Sửu

Thủy

Nam

3

12 64 90

Nữ

3

22 45 97

1949


2009

Kỷ Sửu

Hỏa

Nam

6

27 48 85

Nữ

9

6

9 58 86

1961

Tân Sửu 

Thổ

Nam

3

20 53 89

Nữ

3

25 35 71

1973

Quý Sửu

Mộc

Nam

9

32 64 96

Nữ

6

25 60 94

Con số may mắn tuổi Sửu ngày 31/10/2023

Con số may mắn tuổi Dần ngày 31/10/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 31/10/2023

1974

Giáp Dần

Thủy

Nam

8

21 49 76

Nữ

7

19 63 80

1986

Bính Dần 

Hỏa 

Nam

5

4 65 85

Nữ

1

31 46 74

1998

Mậu Dần

Thổ

Nam

2

3 46 95

Nữ

4

12 62 85

1950

 

2020

Canh Dần

Mộc

Nam

5

8

11 57 70

Nữ

1

7

26 53 75

1962

Nhâm Dần 

Kim

Nam

2

10 54 73

Nữ

4

14 65 67

Con số may mắn tuổi Mão ngày 31/10/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh 

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 31/10/2023

1975

Ất Mão

Thủy

Nam

7 45 69

Nữ

8

33 53 91

1987

Đinh Mão

Hỏa 

Nam

4

20 63 97

Nữ

2

12 44 91

1939

 

1999

Kỷ Mão

Thổ

Nam

7

1

6 45 89

Nữ

8

5

21 38 82

1951

Tân Mão

Mộc

Nam

4

11 52 91

Nữ

2

1 65 69

1963

Quý Mão

Kim

Nam

1

30 45 76

Nữ

5

26 45 76

Con số may mắn tuổi Thìn ngày 31/10/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 31/10/2023

1964

Giáp Thìn

Hỏa

Nam

9

9 48 88

Nữ

6

30 37 79

1976

Bính Thìn

Thổ

Nam

6

26 46 98

Nữ

9

7 38 97

1988

Mậu Thìn

 Mộc

Nam

3

21 38 85

Nữ

1 41 82

1940

 

2000

Canh Thìn 

Kim

Nam

6

9

16 49 68

Nữ

9

6

16 36 85

1952

Nhâm Thìn

Thủy

Nam

3

33 41 99

Nữ

3

13 52 69

Con số may mắn tuổi Tỵ ngày 31/10/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh 

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 31/10/2023

1965

 Ất Tỵ

Hỏa

Nam

8

9 58 96

Nữ

7

18 59 81

1977

Đinh Tỵ 

Thổ

Nam

5

1 57 85

Nữ

1

17 53 94

1989

Kỷ Tỵ

 Mộc

Nam

2

28 44 92

Nữ

4

12 57 71

1941

 

2001

Tân Tỵ 

Kim

Nam

5

8

24 45 69

Nữ

1

7

7 46 81

1953

Quý Tỵ

Thủy

Nam

2

11 61 96

Nữ

4

9 64 87

Con số may mắn tuổi Ngọ ngày 31/10/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 31/10/2023

1954

  Giáp Ngọ

Kim 

Nam

1

23 51 84

Nữ

5

33 56 86

1966

Bính Ngọ

Thủy

Nam

7

17 46 77

Nữ

8

7 52 76

1978

Mậu Ngọ

Hỏa

Nam

4

1 50 69

Nữ

2

23 34 81

1990

Canh Ngọ

Thổ

Nam

1

13 40 77

Nữ

5

8 61 70

1942

 

2002

Nhâm Ngọ

 Mộc

Nam

4

7

24 46 94

Nữ

2

8

13 37 83

Con số may mắn tuổi Mùi ngày 31/10/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 31/10/2023

1955

  Ất Mùi

Kim 

Nam

9

19 35 67

Nữ

6

33 42 95

1967

Đinh Mùi

Thủy

Nam

6

20 60 83

Nữ

9

11 40 80

1979

Kỷ Mùi

Hỏa

Nam

3

14 54 90

Nữ

3

12 43 87

1991

Tân Mùi 

Thổ

Nam

9

10 50 78

Nữ

6

18 64 84

1943

 

2003

Quý Mùi 

 Mộc

Nam

3

6

20 42 99

Nữ

3

9

27 44 80

Con số may mắn tuổi Thân ngày 31/10/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số 

Con số may mắn ngày 31/10/2023

1956

Bính Thân

Hỏa 

Nam

8

33 37 76

Nữ

7

14 50 85

1968

Mậu Thân

Thổ 

Nam

5

24 53 94

Nữ

1

20 42 68

1980

Canh Thân

Mộc 

Nam

2

21 56 92

Nữ

4

13 59 76

1992

Nhâm Thân

Kim 

Nam

8

2 53 99

Nữ

7

12 35 94

1944

 

2004

Giáp Thân

Thủy

Nam

2

5

33 62 81

Nữ

4

1

4 64 89

Con số may mắn tuổi Thân ngày 31/10/2023

Con số may mắn tuổi Dậu ngày 31/10/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số 

Con số may mắn ngày 31/10/2023

1957

Đinh Dậu

Hỏa 

Nam

7

18 47 83

Nữ

8

18 36 71

1969

 Kỷ Dậu

Thổ 

Nam

4

21 46 91

Nữ

2

9 52 91

1981

Tân Dậu

Mộc 

Nam

1

19 51 95

Nữ

5

30 37 78

1993

Quý Dậu 

Kim 

Nam

7

3 56 75

Nữ

8

27 64 87

1945

 

2005

Ất Dậu

Thủy

Nam

1

4

8 35 94

Nữ

5

2

7 59 84

Con số may mắn tuổi Tuất ngày 31/10/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 31/10/2023

1946

 

2006

Bính Tuất

Thổ

Nam

9

6 61 72

Nữ

6

30 38 70

1958

 Mậu Tuất

Mộc  

Nam

6

11 53 68

Nữ

9

20 41 85

1970

Canh Tuất 

 Kim

Nam

3

29 46 77

Nữ

3

28 50 78

1982

Nhâm Tuất

Thủy 

Nam

9

13 55 79

Nữ

6

12 42 76

1994

Giáp Tuất

Hỏa

Nam

9

3

31 50 93

Nữ

6

3

14 36 72

Con số may mắn tuổi Hợi ngày 31/10/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 31/10/2023

1995

Ất Hợi

Hỏa

Nam

5

17 54 95

Nữ

1

14 47 94

1959

Kỷ Hợi

Mộc  

Nam

5

31 40 74

Nữ

1

8 64 82

1971

Tân Hợi 

 Kim

Nam

2

17 53 78

Nữ

4

7 43 71

1983

Quý Hợi

Thủy 

Nam

8

13 60 67

Nữ

7

6 39 96

1947

 

2007

Đinh Hợi 

Thổ

Nam

8

2

27 49 87

Nữ

7

4

27 41 78

Trên đây là những con số may mắn ngày 31/10/2023 của 12 con giáp. Hãy truy cập Lịch Việt thường xuyên để không bỏ lỡ những con số may mắn hàng ngày bạn nhé.