Con số may mắn nào dành cho bạn trong ngày hôm nay, 29/4/2023? Hãy tìm hiểu cùng Lịch Việt trong bài viết dưới đây nhé.
Con số may mắn tuổi Tý ngày 29/4/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 29/4/2023 |
||
|
1984 |
Giáp Tý |
Kim |
Nam |
7 |
42 | 84 | 37 |
|
Nữ |
8 |
11 | 45 | 1 | |||
|
1996 |
Bính Tý |
Thủy |
Nam |
4 |
24 | 52 | 82 |
|
Nữ |
2 |
59 | 23 | 99 | |||
|
1948
|
Mậu Tý |
Hỏa |
Nam |
7 1 |
56 | 46 | 28 |
|
Nữ |
8 5 |
97 | 4 | 34 | |||
|
1960 |
Canh Tý |
Thổ |
Nam |
4 |
43 | 31 | 32 |
|
Nữ |
2 |
46 | 6 | 26 | |||
|
1972 |
Nhâm Tý |
Mộc |
Nam |
1 |
17 | 31 | 77 |
|
Nữ |
5 |
97 | 16 | 33 | |||
Con số may mắn tuổi Sửu ngày 29/4/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 29/4/2023 |
||
|
1985 |
Ất Sửu |
Kim |
Nam |
6 |
35 | 27 | 12 |
|
Nữ |
9 |
50 | 49 | 62 | |||
|
1997 |
Đinh Sửu |
Thủy |
Nam |
3 |
3 | 38 | 12 |
|
Nữ |
3 |
54 | 10 | 14 | |||
|
1949
|
Kỷ Sửu |
Hỏa |
Nam |
6 9 |
93 | 34 | 45 |
|
Nữ |
9 6 |
78 | 17 | 41 | |||
|
1961 |
Tân Sửu |
Thổ |
Nam |
3 |
88 | 2 | 9 |
|
Nữ |
3 |
15 | 79 | 57 | |||
|
1973 |
Quý Sửu |
Mộc |
Nam |
9 |
66 | 7 | 42 |
|
Nữ |
6 |
3 | 12 | 95 | |||
Con số may mắn tuổi Dần ngày 29/4/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 29/4/2023 |
||
|
1974 |
Giáp Dần |
Thủy |
Nam |
8 |
61 | 2 | 89 |
|
Nữ |
7 |
93 | 44 | 96 | |||
|
1986 |
Bính Dần |
Hỏa |
Nam |
5 |
73 | 62 | 41 |
|
Nữ |
1 |
70 | 58 | 40 | |||
|
1998 |
Mậu Dần |
Thổ |
Nam |
2 |
91 | 24 | 16 |
|
Nữ |
4 |
26 | 42 | 75 | |||
|
1950
2020 |
Canh Dần |
Mộc |
Nam |
5 8 |
31 | 44 | 21 |
|
Nữ |
1 7 |
13 | 63 | 67 | |||
|
1962 |
Nhâm Dần |
Kim |
Nam |
2 |
67 | 19 | 39 |
|
Nữ |
4 |
80 | 12 | 48 | |||
Con số may mắn tuổi Mão ngày 29/4/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 29/4/2023 |
||
|
1975 |
Ất Mão |
Thủy |
Nam |
7 |
43 | 34 | 9 |
|
Nữ |
8 |
62 | 82 | 65 | |||
|
1987 |
Đinh Mão |
Hỏa |
Nam |
4 |
31 | 73 | 70 |
|
Nữ |
2 |
65 | 18 | 67 | |||
|
1939
1999 |
Kỷ Mão |
Thổ |
Nam |
7 1 |
50 | 72 | 0 |
|
Nữ |
8 5 |
58 | 6 | 95 | |||
|
1951 |
Tân Mão |
Mộc |
Nam |
4 |
61 | 71 | 94 |
|
Nữ |
2 |
30 | 30 | 1 | |||
|
1963 |
Quý Mão |
Kim |
Nam |
1 |
82 | 15 | 3 |
|
Nữ |
5 |
2 | 40 | 75 | |||
Con số may mắn tuổi Thìn ngày 29/4/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 29/4/2023 |
||
|
1964 |
Giáp Thìn |
Hỏa |
Nam |
9 |
25 | 75 | 63 |
|
Nữ |
6 |
72 | 82 | 5 | |||
|
1976 |
Bính Thìn |
Thổ |
Nam |
6 |
35 | 62 | 65 |
|
Nữ |
9 |
62 | 64 | 86 | |||
|
1988 |
Mậu Thìn |
Mộc |
Nam |
3 |
9 | 55 | 49 |
|
Nữ |
3 |
7 | 5 | 53 | |||
|
1940
2000 |
Canh Thìn |
Kim |
Nam |
6 9 |
35 | 92 | 60 |
|
Nữ |
9 6 |
40 | 71 | 43 | |||
|
1952 |
Nhâm Thìn |
Thủy |
Nam |
3 |
83 | 97 | 32 |
|
Nữ |
3 |
16 | 25 | 77 | |||
Con số may mắn tuổi Tỵ ngày 29/4/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 29/4/2023 |
||
|
1965 |
Ất Tị |
Hỏa |
Nam |
8 |
14 | 82 | 59 |
|
Nữ |
7 |
44 | 25 | 91 | |||
|
1977 |
Đinh Tị |
Thổ |
Nam |
5 |
94 | 41 | 64 |
|
Nữ |
1 |
62 | 94 | 4 | |||
|
1989 |
Kỷ Tị |
Mộc |
Nam |
2 |
78 | 63 | 24 |
|
Nữ |
4 |
87 | 11 | 35 | |||
|
1941
2001 |
Tân Tị |
Kim |
Nam |
5 8 |
60 | 78 | 32 |
|
Nữ |
1 7 |
16 | 59 | 54 | |||
|
1953 |
Quý Tị |
Thủy |
Nam |
2 |
67 | 95 | 51 |
|
Nữ |
4 |
6 | 96 | 90 | |||
Con số may mắn tuổi Ngọ ngày 29/4/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 29/4/2023 |
||
|
1954 |
Giáp Ngọ |
Kim |
Nam |
1 |
58 | 7 | 11 |
|
Nữ |
5 |
3 | 78 | 43 | |||
|
1966 |
Bính Ngọ |
Thủy |
Nam |
7 |
55 | 57 | 66 |
|
Nữ |
8 |
30 | 65 | 47 | |||
|
1978 |
Mậu Ngọ |
Hỏa |
Nam |
4 |
75 | 16 | 36 |
|
Nữ |
2 |
45 | 68 | 84 | |||
|
1990 |
Canh Ngọ |
Thổ |
Nam |
1 |
95 | 76 | 32 |
|
Nữ |
5 |
84 | 40 | 21 | |||
|
1942
2002 |
Nhâm Ngọ |
Mộc |
Nam |
4 7 |
77 | 37 | 42 |
|
Nữ |
2 8 |
61 | 79 | 99 | |||
Con số may mắn tuổi Mùi ngày 29/4/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 29/4/2023 |
||
|
1955 |
Ất Mùi |
Kim |
Nam |
9 |
0 | 89 | 68 |
|
Nữ |
6 |
46 | 82 | 79 | |||
|
1967 |
Đinh Mùi |
Thủy |
Nam |
6 |
3 | 42 | 1 |
|
Nữ |
9 |
82 | 3 | 7 | |||
|
1979 |
Kỷ Mùi |
Hỏa |
Nam |
3 |
37 | 33 | 7 |
|
Nữ |
3 |
68 | 94 | 81 | |||
|
1991 |
Tân Mùi |
Thổ |
Nam |
9 |
9 | 4 | 37 |
|
Nữ |
6 |
76 | 84 | 20 | |||
|
1943
2003 |
Quý Mùi |
Mộc |
Nam |
3 6 |
43 | 94 | 37 |
|
Nữ |
3 9 |
27 | 13 | 78 | |||
Con số may mắn tuổi Thân ngày 29/4/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 29/4/2023 |
||
|
1956 |
Bính Thân |
Hỏa |
Nam |
8 |
59 | 54 | 66 |
|
Nữ |
7 |
63 | 69 | 45 | |||
|
1968 |
Mậu Thân |
Thổ |
Nam |
5 |
12 | 10 | 90 |
|
Nữ |
1 |
10 | 94 | 69 | |||
|
1980 |
Canh Thân |
Mộc |
Nam |
2 |
35 | 47 | 48 |
|
Nữ |
4 |
73 | 43 | 1 | |||
|
1992 |
Nhâm Thân |
Kim |
Nam |
8 |
81 | 83 | 30 |
|
Nữ |
7 |
77 | 26 | 87 | |||
|
1944
2004 |
Giáp Thân |
Thủy |
Nam |
2 5 |
42 | 87 | 23 |
|
Nữ |
4 1 |
91 | 23 | 70 | |||
Con số may mắn tuổi Dậu ngày 29/4/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 29/4/2023 |
||
|
1957 |
Đinh Dậu |
Hỏa |
Nam |
7 |
32 | 21 | 41 |
|
Nữ |
8 |
59 | 19 | 85 | |||
|
1969 |
Kỷ Dậu |
Thổ |
Nam |
4 |
45 | 74 | 22 |
|
Nữ |
2 |
30 | 84 | 83 | |||
|
1981 |
Tân Dậu |
Mộc |
Nam |
1 |
50 | 78 | 23 |
|
Nữ |
5 |
3 | 19 | 17 | |||
|
1993 |
Quý Dậu |
Kim |
Nam |
7 |
94 | 72 | 16 |
|
Nữ |
8 |
89 | 16 | 72 | |||
|
1945
2005 |
Ất Dậu |
Thủy |
Nam |
1 4 |
84 | 17 | 43 |
|
Nữ |
5 2 |
81 | 61 | 65 | |||
Con số may mắn tuổi Tuất ngày 29/4/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 29/4/2023 |
||
|
1946
2006 |
Bính Tuất |
Thổ |
Nam |
9 |
59 | 87 | 45 |
|
Nữ |
6 |
81 | 46 | 99 | |||
|
1958 |
Mậu Tuất |
Mộc |
Nam |
6 |
93 | 24 | 0 |
|
Nữ |
9 |
89 | 58 | 44 | |||
|
1970 |
Canh Tuất |
Kim |
Nam |
3 |
70 | 10 | 47 |
|
Nữ |
3 |
33 | 15 | 45 | |||
|
1982 |
Nhâm Tuất |
Thủy |
Nam |
9 |
7 | 11 | 38 |
|
Nữ |
6 |
3 | 14 | 67 | |||
|
1994 |
Giáp Tuất |
Hỏa |
Nam |
9 3 |
37 | 4 | 22 |
|
Nữ |
6 3 |
74 | 66 | 35 | |||
Con số may mắn tuổi Hợi ngày 29/4/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 29/4/2023 |
||
|
1995 |
Ất Hợi |
Hỏa |
Nam |
5 |
94 | 34 | 39 |
|
Nữ |
1 |
33 | 97 | 52 | |||
|
1959 |
Kỷ Hợi |
Mộc |
Nam |
5 |
43 | 41 | 90 |
|
Nữ |
1 |
90 | 32 | 66 | |||
|
1971 |
Tân Hợi |
Kim |
Nam |
2 |
12 | 80 | 84 |
|
Nữ |
4 |
75 | 48 | 63 | |||
|
1983 |
Quý Hợi |
Thủy |
Nam |
8 |
69 | 24 | 79 |
|
Nữ |
7 |
17 | 66 | 22 | |||
|
1947
2007 |
Đinh Hợi |
Thổ |
Nam |
8 2 |
9 | 30 | 83 |
|
Nữ |
7 4 |
37 | 84 | 52 | |||
Trên đây là những con số may mắn dành cho 12 con giáp trong ngày 29/4/2023 mà Lịch Việt đem đến cho bạn. Hy vọng bạn có thể chuẩn bị được hành trang tốt nhất cho ngày hôm nay.












