Đâu là con số may mắn trong ngày 28/10/2023 của 12 con giáp? Hãy cùng Lịch Việt tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé.

Con số may mắn tuổi Tý ngày 28/10/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 28/10/2023

1984

Giáp Tý

Kim

Nam

3 61 85

Nữ

8

2 36 92

1996

Bính Tý

Thủy

Nam

4

1 47 95

Nữ

2

17 64 96

1948


2008

Mậu Tý

Hỏa

Nam

7

1

13 38 82

Nữ

8

5

27 41 85

1960

Canh Tý

Thổ

Nam

4

6 51 85

Nữ

2

16 46 89

1972

Nhâm Tý

Mộc

Nam

1

21 38 89

Nữ

5

6 40 82

Con số may mắn tuổi Sửu ngày 28/10/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 28/10/2023

1985

Ất Sửu

Kim

Nam

6

13 42 76

Nữ

9

3 44 88

1997

Đinh Sửu

Thủy

Nam

3

32 60 90

Nữ

3

15 52 98

1949


2009

Kỷ Sửu

Hỏa

Nam

6

21 56 68

Nữ

9

6

2 39 70

1961

Tân Sửu 

Thổ

Nam

3

30 35 72

Nữ

3

15 59 71

1973

Quý Sửu

Mộc

Nam

9

24 57 72

Nữ

6

10 62 75

Con số may mắn tuổi Sửu ngày 28/10/2023

Con số may mắn tuổi Dần ngày 28/10/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 28/10/2023

1974

Giáp Dần

Thủy

Nam

8

30 66 91

Nữ

7

3 55 85

1986

Bính Dần 

Hỏa 

Nam

5

16 46 77

Nữ

1

11 56 92

1998

Mậu Dần

Thổ

Nam

2

17 41 74

Nữ

4

1 48 95

1950

 

2020

Canh Dần

Mộc

Nam

5

8

8 43 91

Nữ

1

7

10 40 90

1962

Nhâm Dần 

Kim

Nam

2

30 55 82

Nữ

4

29 66 84

Con số may mắn tuổi Mão ngày 28/10/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh 

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 28/10/2023

1975

Ất Mão

Thủy

Nam

20 46 87

Nữ

8

2 63 94

1987

Đinh Mão

Hỏa 

Nam

4

1 53 80

Nữ

2

10 39 79

1939

 

1999

Kỷ Mão

Thổ

Nam

7

1

33 45 97

Nữ

8

5

8 44 92

1951

Tân Mão

Mộc

Nam

4

6 59 76

Nữ

2

3 42 71

1963

Quý Mão

Kim

Nam

1

0 51 75

Nữ

5

6 35 89

Con số may mắn tuổi Thìn ngày 28/10/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 28/10/2023

1964

Giáp Thìn

Hỏa

Nam

9

28 56 75

Nữ

6

32 59 84

1976

Bính Thìn

Thổ

Nam

6

6 63 78

Nữ

9

16 45 67

1988

Mậu Thìn

 Mộc

Nam

3

20 64 74

Nữ

3 50 84

1940

 

2000

Canh Thìn 

Kim

Nam

6

9

20 45 91

Nữ

9

6

13 38 94

1952

Nhâm Thìn

Thủy

Nam

3

20 49 72

Nữ

3

26 57 85

Con số may mắn tuổi Tỵ ngày 28/10/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh 

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 28/10/2023

1965

 Ất Tỵ

Hỏa

Nam

8

33 60 99

Nữ

7

0 42 67

1977

Đinh Tỵ 

Thổ

Nam

5

24 36 96

Nữ

1

12 34 87

1989

Kỷ Tỵ

 Mộc

Nam

2

23 54 82

Nữ

4

15 40 68

1941

 

2001

Tân Tỵ 

Kim

Nam

5

8

4 34 99

Nữ

1

7

9 48 98

1953

Quý Tỵ

Thủy

Nam

2

14 65 98

Nữ

4

20 62 99

Con số may mắn tuổi Ngọ ngày 28/10/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 28/10/2023

1954

  Giáp Ngọ

Kim 

Nam

1

20 55 72

Nữ

5

13 41 93

1966

Bính Ngọ

Thủy

Nam

7

16 66 90

Nữ

8

32 52 78

1978

Mậu Ngọ

Hỏa

Nam

4

2 57 97

Nữ

2

14 63 67

1990

Canh Ngọ

Thổ

Nam

1

26 35 88

Nữ

5

10 65 81

1942

 

2002

Nhâm Ngọ

 Mộc

Nam

4

7

0 44 86

Nữ

2

8

23 49 77

Con số may mắn tuổi Mùi ngày 28/10/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 28/10/2023

1955

  Ất Mùi

Kim 

Nam

9

7 40 68

Nữ

6

25 66 75

1967

Đinh Mùi

Thủy

Nam

6

2 65 91

Nữ

9

7 60 78

1979

Kỷ Mùi

Hỏa

Nam

3

2 34 79

Nữ

3

24 64 76

1991

Tân Mùi 

Thổ

Nam

9

33 40 96

Nữ

6

32 57 88

1943

 

2003

Quý Mùi 

 Mộc

Nam

3

6

27 48 95

Nữ

3

9

6 36 94

Con số may mắn tuổi Thân ngày 28/10/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số 

Con số may mắn ngày 28/10/2023

1956

Bính Thân

Hỏa 

Nam

8

20 39 83

Nữ

7

22 50 80

1968

Mậu Thân

Thổ 

Nam

5

17 49 98

Nữ

1

4 50 82

1980

Canh Thân

Mộc 

Nam

2

12 39 86

Nữ

4

1 37 83

1992

Nhâm Thân

Kim 

Nam

8

22 58 72

Nữ

7

28 62 73

1944

 

2004

Giáp Thân

Thủy

Nam

2

5

8 57 75

Nữ

4

1

5 59 88

Con số may mắn tuổi Thân ngày 28/10/2023

Con số may mắn tuổi Dậu ngày 28/10/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số 

Con số may mắn ngày 28/10/2023

1957

Đinh Dậu

Hỏa 

Nam

7

32 36 76

Nữ

8

26 51 72

1969

 Kỷ Dậu

Thổ 

Nam

4

13 62 76

Nữ

2

31 43 68

1981

Tân Dậu

Mộc 

Nam

1

29 36 78

Nữ

5

14 48 75

1993

Quý Dậu 

Kim 

Nam

7

14 39 82

Nữ

8

10 46 97

1945

 

2005

Ất Dậu

Thủy

Nam

1

4

30 48 90

Nữ

5

2

12 61 76

Con số may mắn tuổi Tuất ngày 28/10/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 28/10/2023

1946

 

2006

Bính Tuất

Thổ

Nam

9

3 37 97

Nữ

6

16 52 88

1958

 Mậu Tuất

Mộc  

Nam

6

20 60 76

Nữ

9

23 62 84

1970

Canh Tuất 

 Kim

Nam

3

8 62 86

Nữ

3

29 42 92

1982

Nhâm Tuất

Thủy 

Nam

9

20 65 90

Nữ

6

0 35 77

1994

Giáp Tuất

Hỏa

Nam

9

3

19 64 98

Nữ

6

3

11 66 95

Con số may mắn tuổi Hợi ngày 28/10/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 28/10/2023

1995

Ất Hợi

Hỏa

Nam

5

29 41 95

Nữ

1

17 47 74

1959

Kỷ Hợi

Mộc  

Nam

5

10 47 72

Nữ

1

18 41 95

1971

Tân Hợi 

 Kim

Nam

2

4 52 84

Nữ

4

30 53 84

1983

Quý Hợi

Thủy 

Nam

8

23 63 71

Nữ

7

13 37 82

1947

 

2007

Đinh Hợi 

Thổ

Nam

8

2

26 51 90

Nữ

7

4

0 49 70

Trên đây là những con số may mắn ngày 28/10/2023 của 12 con giáp. Hãy truy cập Lịch Việt thường xuyên để không bỏ lỡ những con số may mắn hàng ngày bạn nhé.