Con số nào sẽ đem lại may mắn cho bạn trong ngày hôm nay, 18/4/2023? Hãy tìm hiểu cùng Lịch Việt trong bài viết dưới đây nhé.

Con số may mắn tuổi Tý ngày 18/4/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 18/4/2023

1984

Giáp Tý

Kim

Nam

10 66 60

Nữ

8

57 69 74

1996

Bính Tý

Thủy

Nam

4

48 67 21

Nữ

2

99 55 34

1948


2008

Mậu Tý

Hỏa

Nam

7

1

28 96 59

Nữ

8

5

47 75 13

1960

Canh Tý

Thổ

Nam

4

31 81 67

Nữ

2

84 89 12

1972

Nhâm Tý

Mộc

Nam

1

97 85 92

Nữ

5

61 16 93

Con số may mắn tuổi Tý ngày 18/4/2023

Con số may mắn tuổi Sửu ngày 18/4/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 18/4/2023

1985

Ất Sửu

Kim

Nam

6

10 83 72

Nữ

9

72 49 99

1997

Đinh Sửu

Thủy

Nam

3

50 64 42

Nữ

3

72 67 60

1949


2009

Kỷ Sửu

Hỏa

Nam

6

16 68 14

Nữ

9

6

96 46 35

1961

Tân Sửu 

Thổ

Nam

3

93 98 35

Nữ

3

39 60 14

1973

Quý Sửu

Mộc

Nam

9

28 99 45

Nữ

6

32 99 58

Con số may mắn tuổi Dần ngày 18/4/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 18/4/2023

1974

Giáp Dần

Thủy

Nam

8

62 17 36

Nữ

7

96 95 87

1986

Bính Dần 

Hỏa 

Nam

5

28 46 11

Nữ

1

64 73 71

1998

Mậu Dần

Thổ

Nam

2

40 19 85

Nữ

4

14 32 89

1950

 

2020

Canh Dần

Mộc

Nam

5

8

74 16 76

Nữ

1

7

71 94 42

1962

Nhâm Dần 

Kim

Nam

2

60 65 92

Nữ

4

39 96 81

Con số may mắn tuổi Mão ngày 18/4/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh 

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 18/4/2023

1975

Ất Mão

Thủy

Nam

57 74 46

Nữ

8

32 76 88

1987

Đinh Mão

Hỏa 

Nam

4

15 25 89

Nữ

2

14 17 99

1939

 

1999

Kỷ Mão

Thổ

Nam

7

1

76 68 86

Nữ

8

5

58 86 40

1951

Tân Mão

Mộc

Nam

4

52 11 33

Nữ

2

40 86 11

1963

Quý Mão

Kim

Nam

1

31 31 46

Nữ

5

74 29 71

Con số may mắn tuổi Thìn ngày 18/4/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 18/4/2023

1964

Giáp Thìn

Hỏa

Nam

9

58 38 62

Nữ

6

36 92 66

1976

Bính Thìn

Thổ

Nam

6

83 80 64

Nữ

9

84 77 36

1988

Mậu Thìn

 Mộc

Nam

3

64 62 49

Nữ

26 62 54

1940

 

2000

Canh Thìn 

Kim

Nam

6

9

25 93 81

Nữ

9

6

35 39 34

1952

Nhâm Thìn

Thủy

Nam

3

77 71 31

Nữ

3

80 13 74

Con số may mắn tuổi Thìn ngày 18/4/2023

Con số may mắn tuổi Tỵ ngày 18/4/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh 

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 18/4/2023

1965

 Ất Tị

Hỏa

Nam

8

72 41 97

Nữ

7

62 51 89

1977

Đinh Tị 

Thổ

Nam

5

97 44 17

Nữ

1

85 18 10

1989

Kỷ Tị

 Mộc

Nam

2

71 61 80

Nữ

4

49 94 82

1941

 

2001

Tân Tị 

Kim

Nam

5

8

38 81 21

Nữ

1

7

99 91 37

1953

Quý Tị

Thủy

Nam

2

33 56 20

Nữ

4

73 75 11

Con số may mắn tuổi Ngọ ngày 18/4/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 18/4/2023

1954

  Giáp Ngọ

Kim 

Nam

1

17 44 38

Nữ

5

62 57 54

1966

Bính Ngọ

Thủy

Nam

7

83 26 14

Nữ

8

64 43 87

1978

Mậu Ngọ

Hỏa

Nam

4

65 70 85

Nữ

2

43 18 99

1990

Canh Ngọ

Thổ

Nam

1

13 82 76

Nữ

5

68 39 80

1942

 

2002

Nhâm Ngọ

 Mộc

Nam

4

7

10 53 48

Nữ

2

8

99 37 83

Con số may mắn tuổi Mùi ngày 18/4/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 18/4/2023

1955

  Ất Mùi

Kim 

Nam

9

85 90 83

Nữ

6

69 62 13

1967

Đinh Mùi

Thủy

Nam

6

43 51 61

Nữ

9

17 67 66

1979

Kỷ Mùi

Hỏa

Nam

3

75 61 55

Nữ

3

43 79 43

1991

Tân Mùi 

Thổ

Nam

9

24 50 32

Nữ

6

23 64 24

1943

 

2003

Quý Mùi 

 Mộc

Nam

3

6

24 37 36

Nữ

3

9

83 20 41

Con số may mắn tuổi Thân ngày 18/4/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số 

Con số may mắn ngày 18/4/2023

1956

Bính Thân

Hỏa 

Nam

8

73 23 28

Nữ

7

12 24 21

1968

Mậu Thân

Thổ 

Nam

5

25 20 53

Nữ

1

94 87 40

1980

Canh Thân

Mộc 

Nam

2

43 58 67

Nữ

4

84 23 34

1992

Nhâm Thân

Kim 

Nam

8

34 89 10

Nữ

7

36 81 93

1944

 

2004

Giáp Thân

Thủy

Nam

2

5

68 50 83

Nữ

4

1

35 89 24

Con số may mắn tuổi Dậu ngày 18/4/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số 

Con số may mắn ngày 18/4/2023

1957

Đinh Dậu

Hỏa 

Nam

7

18 65 76

Nữ

8

55 75 63

1969

 Kỷ Dậu

Thổ 

Nam

4

54 65 93

Nữ

2

31 98 37

1981

Tân Dậu

Mộc 

Nam

1

57 79 29

Nữ

5

97 70 56

1993

Quý Dậu 

Kim 

Nam

7

63 38 93

Nữ

8

57 76 18

1945

 

2005

Ất Dậu

Thủy

Nam

1

4

50 70 26

Nữ

5

2

37 79 71

Con số may mắn tuổi Tuất ngày 18/4/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 18/4/2023

1946

 

2006

Bính Tuất

Thổ

Nam

9

61 15 79

Nữ

6

10 70 82

1958

 Mậu Tuất

Mộc  

Nam

6

14 22 49

Nữ

9

14 93 21

1970

Canh Tuất 

 Kim

Nam

3

14 68 46

Nữ

3

49 89 13

1982

Nhâm Tuất

Thủy 

Nam

9

37 21 79

Nữ

6

95 24 30

1994

Giáp Tuất

Hỏa

Nam

9

3

60 69 41

Nữ

6

3

65 49 24

Con số may mắn tuổi Thân ngày 18/4/2023

Con số may mắn tuổi Hợi ngày 18/4/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 18/4/2023

1995

Ất Hợi

Hỏa

Nam

5

61 80 42

Nữ

1

92 88 10

1959

Kỷ Hợi

Mộc  

Nam

5

86 20 76

Nữ

1

26 41 12

1971

Tân Hợi 

 Kim

Nam

2

97 99 51

Nữ

4

84 43 92

1983

Quý Hợi

Thủy 

Nam

8

31 82 71

Nữ

7

13 41 15

1947

 

2007

Đinh Hợi 

Thổ

Nam

8

2

24 13 94

Nữ

7

4

80 50 91

Trên đây là những con số may mắn dành cho 12 con giáp trong ngày 18/4/2023. Hãy truy cập Lịch Việt thường xuyên để không bỏ lỡ những con số may mắn hàng ngày bạn nhé.