Đâu là con số may mắn trong ngày 18/11/2023 của 12 con giáp? Hãy cùng Lịch Việt tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé.

Con số may mắn tuổi Tý ngày 18/11/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 18/11/2023

1984

Giáp Tý

Kim

Nam

28 54 82

Nữ

8

4 34 77

1996

Bính Tý

Thủy

Nam

4

24 54 75

Nữ

2

32 58 99

1948


2008

Mậu Tý

Hỏa

Nam

7

1

11 57 76

Nữ

8

5

3 60 96

1960

Canh Tý

Thổ

Nam

4

9 62 79

Nữ

2

1 43 86

1972

Nhâm Tý

Mộc

Nam

1

1 35 70

Nữ

5

19 58 93

Con số may mắn tuổi Sửu ngày 18/11/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 18/11/2023

1985

Ất Sửu

Kim

Nam

6

25 51 82

Nữ

9

11 38 67

1997

Đinh Sửu

Thủy

Nam

3

5 44 77

Nữ

3

19 57 80

1949


2009

Kỷ Sửu

Hỏa

Nam

6

3 58 83

Nữ

9

6

29 38 72

1961

Tân Sửu 

Thổ

Nam

3

29 39 82

Nữ

3

12 38 88

1973

Quý Sửu

Mộc

Nam

9

19 39 93

Nữ

6

5 49 99

Con số may mắn tuổi Dần ngày 18/11/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 18/11/2023

1974

Giáp Dần

Thủy

Nam

8

2 55 76

Nữ

7

21 46 76

1986

Bính Dần 

Hỏa 

Nam

5

30 65 98

Nữ

1

9 48 69

1998

Mậu Dần

Thổ

Nam

2

0 38 81

Nữ

4

15 50 82

1950

 

2020

Canh Dần

Mộc

Nam

5

8

27 51 96

Nữ

1

7

8 42 86

1962

Nhâm Dần 

Kim

Nam

2

14 51 99

Nữ

4

17 42 67

Con số may mắn tuổi Dần ngày 18/11/2023

Con số may mắn tuổi Mão ngày 18/11/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh 

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 18/11/2023

1975

Ất Mão

Thủy

Nam

32 57 75

Nữ

8

13 66 83

1987

Đinh Mão

Hỏa 

Nam

4

10 66 89

Nữ

2

28 49 94

1939

 

1999

Kỷ Mão

Thổ

Nam

7

1

9 64 84

Nữ

8

5

19 43 71

1951

Tân Mão

Mộc

Nam

4

5 60 83

Nữ

2

11 60 87

1963

Quý Mão

Kim

Nam

1

12 59 98

Nữ

5

27 44 83

Con số may mắn tuổi Thìn ngày 18/11/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 18/11/2023

1964

Giáp Thìn

Hỏa

Nam

9

6 39 70

Nữ

6

17 54 73

1976

Bính Thìn

Thổ

Nam

6

21 65 79

Nữ

9

3 47 85

1988

Mậu Thìn

 Mộc

Nam

3

9 48 93

Nữ

9 60 77

1940

 

2000

Canh Thìn 

Kim

Nam

6

9

3 48 68

Nữ

9

6

20 49 69

1952

Nhâm Thìn

Thủy

Nam

3

33 49 94

Nữ

3

23 39 82

Con số may mắn tuổi Tỵ ngày 18/11/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh 

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 18/11/2023

1965

 Ất Tỵ

Hỏa

Nam

8

1 44 75

Nữ

7

28 65 86

1977

Đinh Tỵ 

Thổ

Nam

5

1 37 90

Nữ

1

26 60 76

1989

Kỷ Tỵ

 Mộc

Nam

2

10 53 74

Nữ

4

23 54 85

1941

 

2001

Tân Tỵ 

Kim

Nam

5

8

33 39 79

Nữ

1

7

8 43 86

1953

Quý Tỵ

Thủy

Nam

2

9 57 80

Nữ

4

12 42 70

Con số may mắn tuổi Ngọ ngày 18/11/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 18/11/2023

1954

  Giáp Ngọ

Kim 

Nam

1

3 45 73

Nữ

5

33 37 85

1966

Bính Ngọ

Thủy

Nam

7

15 53 94

Nữ

8

8 52 72

1978

Mậu Ngọ

Hỏa

Nam

4

0 41 95

Nữ

2

7 37 89

1990

Canh Ngọ

Thổ

Nam

1

22 54 98

Nữ

5

6 54 78

1942

 

2002

Nhâm Ngọ

 Mộc

Nam

4

7

20 59 89

Nữ

2

8

27 53 69

Con số may mắn tuổi Ngọ ngày 18/11/2023

Con số may mắn tuổi Mùi ngày 18/11/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 18/11/2023

1955

  Ất Mùi

Kim 

Nam

9

7 56 95

Nữ

6

6 64 84

1967

Đinh Mùi

Thủy

Nam

6

27 64 91

Nữ

9

6 57 72

1979

Kỷ Mùi

Hỏa

Nam

3

5 47 78

Nữ

3

13 63 76

1991

Tân Mùi 

Thổ

Nam

9

32 50 91

Nữ

6

29 63 69

1943

 

2003

Quý Mùi 

 Mộc

Nam

3

6

32 36 96

Nữ

3

9

31 36 70

Con số may mắn tuổi Thân ngày 18/11/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số 

Con số may mắn ngày 18/11/2023

1956

Bính Thân

Hỏa 

Nam

8

13 44 86

Nữ

7

24 53 97

1968

Mậu Thân

Thổ 

Nam

5

17 39 96

Nữ

1

31 61 81

1980

Canh Thân

Mộc 

Nam

2

21 36 88

Nữ

4

17 46 98

1992

Nhâm Thân

Kim 

Nam

8

7 59 76

Nữ

7

3 40 94

1944

 

2004

Giáp Thân

Thủy

Nam

2

5

2 64 96

Nữ

4

1

17 41 67

Con số may mắn tuổi Dậu ngày 18/11/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số 

Con số may mắn ngày 18/11/2023

1957

Đinh Dậu

Hỏa 

Nam

7

2 47 95

Nữ

8

19 41 98

1969

 Kỷ Dậu

Thổ 

Nam

4

28 61 96

Nữ

2

15 34 89

1981

Tân Dậu

Mộc 

Nam

1

20 54 77

Nữ

5

31 61 99

1993

Quý Dậu 

Kim 

Nam

7

22 45 84

Nữ

8

18 53 75

1945

 

2005

Ất Dậu

Thủy

Nam

1

4

7 59 97

Nữ

5

2

31 62 85

Con số may mắn tuổi Tuất ngày 18/11/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 18/11/2023

1946

 

2006

Bính Tuất

Thổ

Nam

9

15 37 84

Nữ

6

18 46 67

1958

 Mậu Tuất

Mộc  

Nam

6

9 55 82

Nữ

9

25 51 75

1970

Canh Tuất 

 Kim

Nam

3

10 57 94

Nữ

3

22 50 90

1982

Nhâm Tuất

Thủy 

Nam

9

25 44 71

Nữ

6

27 44 99

1994

Giáp Tuất

Hỏa

Nam

9

3

25 63 69

Nữ

6

3

26 37 96

Con số may mắn tuổi Tuất ngày 18/11/2023

Con số may mắn tuổi Hợi ngày 18/11/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 18/11/2023

1995

Ất Hợi

Hỏa

Nam

5

27 52 96

Nữ

1

11 66 90

1959

Kỷ Hợi

Mộc  

Nam

5

10 37 95

Nữ

1

22 61 86

1971

Tân Hợi 

 Kim

Nam

2

3 63 92

Nữ

4

15 54 99

1983

Quý Hợi

Thủy 

Nam

8

14 59 81

Nữ

7

0 46 67

1947

 

2007

Đinh Hợi 

Thổ

Nam

8

2

9 53 72

Nữ

7

4

26 65 96

Trên đây là những con số may mắn ngày 18/11/2023 của 12 con giáp. Hãy truy cập Lịch Việt thường xuyên để không bỏ lỡ những con số may mắn hàng ngày bạn nhé.