Đâu là con số may mắn trong ngày 18/10/2023 của 12 con giáp? Hãy cùng Lịch Việt tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé.

Con số may mắn tuổi Tý ngày 18/10/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 18/10/2023

1984

Giáp Tý

Kim

Nam

21 63 68

Nữ

8

14 52 95

1996

Bính Tý

Thủy

Nam

4

17 45 93

Nữ

2

27 42 83

1948


2008

Mậu Tý

Hỏa

Nam

7

1

30 61 78

Nữ

8

5

5 49 75

1960

Canh Tý

Thổ

Nam

4

4 60 79

Nữ

2

13 48 78

1972

Nhâm Tý

Mộc

Nam

1

24 45 85

Nữ

5

24 46 82

Con số may mắn tuổi Sửu ngày 18/10/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 18/10/2023

1985

Ất Sửu

Kim

Nam

6

14 52 90

Nữ

9

0 47 85

1997

Đinh Sửu

Thủy

Nam

3

6 64 89

Nữ

3

28 41 99

1949


2009

Kỷ Sửu

Hỏa

Nam

6

11 40 88

Nữ

9

6

25 51 67

1961

Tân Sửu 

Thổ

Nam

3

10 53 73

Nữ

3

30 34 87

1973

Quý Sửu

Mộc

Nam

9

11 55 71

Nữ

6

8 63 75

Con số may mắn tuổi Dần ngày 18/10/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 18/10/2023

1974

Giáp Dần

Thủy

Nam

8

1 42 81

Nữ

7

27 55 68

1986

Bính Dần 

Hỏa 

Nam

5

29 37 74

Nữ

1

3 52 84

1998

Mậu Dần

Thổ

Nam

2

23 42 94

Nữ

4

11 60 86

1950

 

2020

Canh Dần

Mộc

Nam

5

8

0 47 68

Nữ

1

7

24 38 81

1962

Nhâm Dần 

Kim

Nam

2

10 54 86

Nữ

4

14 48 93

Con số may mắn tuổi Dần ngày 18/10/2023

Con số may mắn tuổi Mão ngày 18/10/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh 

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 18/10/2023

1975

Ất Mão

Thủy

Nam

18 58 92

Nữ

8

15 44 81

1987

Đinh Mão

Hỏa 

Nam

4

13 66 70

Nữ

2

3 64 84

1939

 

1999

Kỷ Mão

Thổ

Nam

7

1

8 61 70

Nữ

8

5

3 53 79

1951

Tân Mão

Mộc

Nam

4

28 42 74

Nữ

2

25 36 72

1963

Quý Mão

Kim

Nam

1

30 48 96

Nữ

5

14 46 91

Con số may mắn tuổi Thìn ngày 18/10/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 18/10/2023

1964

Giáp Thìn

Hỏa

Nam

9

16 34 70

Nữ

6

14 53 90

1976

Bính Thìn

Thổ

Nam

6

12 38 77

Nữ

9

32 41 85

1988

Mậu Thìn

 Mộc

Nam

3

15 60 82

Nữ

7 44 79

1940

 

2000

Canh Thìn 

Kim

Nam

6

9

22 38 80

Nữ

9

6

11 54 68

1952

Nhâm Thìn

Thủy

Nam

3

3 62 87

Nữ

3

22 66 68

Con số may mắn tuổi Tỵ ngày 18/10/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh 

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 18/10/2023

1965

 Ất Tỵ

Hỏa

Nam

8

20 59 70

Nữ

7

2 53 75

1977

Đinh Tỵ 

Thổ

Nam

5

4 61 81

Nữ

1

6 52 72

1989

Kỷ Tỵ

 Mộc

Nam

2

9 36 70

Nữ

4

15 35 83

1941

 

2001

Tân Tỵ 

Kim

Nam

5

8

31 52 73

Nữ

1

7

7 58 75

1953

Quý Tỵ

Thủy

Nam

2

4 64 69

Nữ

4

25 59 79

Con số may mắn tuổi Ngọ ngày 18/10/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 18/10/2023

1954

  Giáp Ngọ

Kim 

Nam

1

30 40 85

Nữ

5

10 46 69

1966

Bính Ngọ

Thủy

Nam

7

30 58 84

Nữ

8

18 58 76

1978

Mậu Ngọ

Hỏa

Nam

4

6 41 87

Nữ

2

0 40 73

1990

Canh Ngọ

Thổ

Nam

1

14 60 97

Nữ

5

1 63 97

1942

 

2002

Nhâm Ngọ

 Mộc

Nam

4

7

19 59 81

Nữ

2

8

31 66 96

Con số may mắn tuổi Ngọ ngày 18/10/2023

Con số may mắn tuổi Mùi ngày 18/10/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 18/10/2023

1955

  Ất Mùi

Kim 

Nam

9

30 41 79

Nữ

6

12 46 72

1967

Đinh Mùi

Thủy

Nam

6

22 48 82

Nữ

9

19 50 77

1979

Kỷ Mùi

Hỏa

Nam

3

29 45 96

Nữ

3

16 66 71

1991

Tân Mùi 

Thổ

Nam

9

15 58 95

Nữ

6

6 43 85

1943

 

2003

Quý Mùi 

 Mộc

Nam

3

6

26 63 81

Nữ

3

9

24 42 91

Con số may mắn tuổi Thân ngày 18/10/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số 

Con số may mắn ngày 18/10/2023

1956

Bính Thân

Hỏa 

Nam

8

25 47 84

Nữ

7

2 51 86

1968

Mậu Thân

Thổ 

Nam

5

26 45 77

Nữ

1

4 65 87

1980

Canh Thân

Mộc 

Nam

2

2 39 84

Nữ

4

26 50 67

1992

Nhâm Thân

Kim 

Nam

8

11 60 76

Nữ

7

7 63 76

1944

 

2004

Giáp Thân

Thủy

Nam

2

5

27 61 90

Nữ

4

1

2 53 77

Con số may mắn tuổi Dậu ngày 18/10/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số 

Con số may mắn ngày 18/10/2023

1957

Đinh Dậu

Hỏa 

Nam

7

31 49 70

Nữ

8

29 35 86

1969

 Kỷ Dậu

Thổ 

Nam

4

2 52 93

Nữ

2

10 66 71

1981

Tân Dậu

Mộc 

Nam

1

4 34 98

Nữ

5

32 62 76

1993

Quý Dậu 

Kim 

Nam

7

14 41 73

Nữ

8

8 55 72

1945

 

2005

Ất Dậu

Thủy

Nam

1

4

7 65 67

Nữ

5

2

31 58 82

Con số may mắn tuổi Tuất ngày 18/10/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 18/10/2023

1946

 

2006

Bính Tuất

Thổ

Nam

9

24 40 98

Nữ

6

19 45 71

1958

 Mậu Tuất

Mộc  

Nam

6

15 42 99

Nữ

9

21 35 84

1970

Canh Tuất 

 Kim

Nam

3

23 65 92

Nữ

3

31 39 83

1982

Nhâm Tuất

Thủy 

Nam

9

4 63 96

Nữ

6

22 46 96

1994

Giáp Tuất

Hỏa

Nam

9

3

25 59 95

Nữ

6

3

3 64 72

Con số may mắn tuổi Tuất ngày 18/10/2023

Con số may mắn tuổi Hợi ngày 18/10/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 18/10/2023

1995

Ất Hợi

Hỏa

Nam

5

6 45 90

Nữ

1

16 51 74

1959

Kỷ Hợi

Mộc  

Nam

5

10 49 99

Nữ

1

4 50 91

1971

Tân Hợi 

 Kim

Nam

2

19 58 86

Nữ

4

31 50 84

1983

Quý Hợi

Thủy 

Nam

8

26 43 79

Nữ

7

31 44 76

1947

 

2007

Đinh Hợi 

Thổ

Nam

8

2

10 59 99

Nữ

7

4

23 52 80

Trên đây là những con số may mắn ngày 18/10/2023 của 12 con giáp. Hãy truy cập Lịch Việt thường xuyên để không bỏ lỡ những con số may mắn hàng ngày bạn nhé.