Hôm nay, 17/4/2023, vận may sẽ đến với bạn nhờ những con số nào? Hãy cùng Lịch Việt tìm hiểu những con số may mắn hôm nay dành cho 12 con giáp nhé.
Con số may mắn tuổi Tý ngày 17/4/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 17/4/2023 |
||
|
1984 |
Giáp Tý |
Kim |
Nam |
7 |
16 | 97 | 30 |
|
Nữ |
8 |
44 | 62 | 19 | |||
|
1996 |
Bính Tý |
Thủy |
Nam |
4 |
81 | 92 | 98 |
|
Nữ |
2 |
95 | 20 | 64 | |||
|
1948
|
Mậu Tý |
Hỏa |
Nam |
7 1 |
28 | 21 | 81 |
|
Nữ |
8 5 |
68 | 96 | 58 | |||
|
1960 |
Canh Tý |
Thổ |
Nam |
4 |
81 | 78 | 87 |
|
Nữ |
2 |
10 | 44 | 75 | |||
|
1972 |
Nhâm Tý |
Mộc |
Nam |
1 |
61 | 97 | 44 |
|
Nữ |
5 |
90 | 32 | 50 | |||
Con số may mắn tuổi Sửu ngày 17/4/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 17/4/2023 |
||
|
1985 |
Ất Sửu |
Kim |
Nam |
6 |
85 | 70 | 29 |
|
Nữ |
9 |
90 | 43 | 63 | |||
|
1997 |
Đinh Sửu |
Thủy |
Nam |
3 |
42 | 29 | 79 |
|
Nữ |
3 |
40 | 68 | 45 | |||
|
1949
|
Kỷ Sửu |
Hỏa |
Nam |
6 9 |
56 | 32 | 30 |
|
Nữ |
9 6 |
34 | 63 | 24 | |||
|
1961 |
Tân Sửu |
Thổ |
Nam |
3 |
10 | 75 | 33 |
|
Nữ |
3 |
91 | 26 | 85 | |||
|
1973 |
Quý Sửu |
Mộc |
Nam |
9 |
33 | 70 | 74 |
|
Nữ |
6 |
13 | 56 | 68 | |||
Con số may mắn tuổi Dần ngày 17/4/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 17/4/2023 |
||
|
1974 |
Giáp Dần |
Thủy |
Nam |
8 |
71 | 41 | 61 |
|
Nữ |
7 |
89 | 50 | 78 | |||
|
1986 |
Bính Dần |
Hỏa |
Nam |
5 |
45 | 89 | 90 |
|
Nữ |
1 |
55 | 50 | 49 | |||
|
1998 |
Mậu Dần |
Thổ |
Nam |
2 |
42 | 64 | 52 |
|
Nữ |
4 |
52 | 72 | 25 | |||
|
1950
2020 |
Canh Dần |
Mộc |
Nam |
5 8 |
65 | 49 | 23 |
|
Nữ |
1 7 |
29 | 82 | 68 | |||
|
1962 |
Nhâm Dần |
Kim |
Nam |
2 |
89 | 14 | 91 |
|
Nữ |
4 |
97 | 75 | 38 | |||
Con số may mắn tuổi Mão ngày 17/4/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 17/4/2023 |
||
|
1975 |
Ất Mão |
Thủy |
Nam |
7 |
60 | 51 | 53 |
|
Nữ |
8 |
29 | 71 | 12 | |||
|
1987 |
Đinh Mão |
Hỏa |
Nam |
4 |
48 | 92 | 22 |
|
Nữ |
2 |
36 | 45 | 94 | |||
|
1939
1999 |
Kỷ Mão |
Thổ |
Nam |
7 1 |
63 | 85 | 69 |
|
Nữ |
8 5 |
52 | 63 | 51 | |||
|
1951 |
Tân Mão |
Mộc |
Nam |
4 |
47 | 57 | 30 |
|
Nữ |
2 |
15 | 85 | 81 | |||
|
1963 |
Quý Mão |
Kim |
Nam |
1 |
24 | 67 | 70 |
|
Nữ |
5 |
70 | 18 | 99 | |||
Con số may mắn tuổi Thìn ngày 17/4/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 17/4/2023 |
||
|
1964 |
Giáp Thìn |
Hỏa |
Nam |
9 |
37 | 89 | 94 |
|
Nữ |
6 |
18 | 37 | 66 | |||
|
1976 |
Bính Thìn |
Thổ |
Nam |
6 |
14 | 64 | 95 |
|
Nữ |
9 |
39 | 99 | 16 | |||
|
1988 |
Mậu Thìn |
Mộc |
Nam |
3 |
74 | 68 | 53 |
|
Nữ |
3 |
91 | 25 | 71 | |||
|
1940
2000 |
Canh Thìn |
Kim |
Nam |
6 9 |
21 | 16 | 88 |
|
Nữ |
9 6 |
37 | 98 | 13 | |||
|
1952 |
Nhâm Thìn |
Thủy |
Nam |
3 |
91 | 42 | 93 |
|
Nữ |
3 |
55 | 95 | 67 | |||
Con số may mắn tuổi Tỵ ngày 17/4/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 17/4/2023 |
||
|
1965 |
Ất Tị |
Hỏa |
Nam |
8 |
37 | 65 | 22 |
|
Nữ |
7 |
35 | 14 | 76 | |||
|
1977 |
Đinh Tị |
Thổ |
Nam |
5 |
36 | 41 | 67 |
|
Nữ |
1 |
89 | 98 | 15 | |||
|
1989 |
Kỷ Tị |
Mộc |
Nam |
2 |
54 | 43 | 97 |
|
Nữ |
4 |
54 | 27 | 90 | |||
|
1941
2001 |
Tân Tị |
Kim |
Nam |
5 8 |
93 | 83 | 98 |
|
Nữ |
1 7 |
15 | 59 | 47 | |||
|
1953 |
Quý Tị |
Thủy |
Nam |
2 |
22 | 53 | 26 |
|
Nữ |
4 |
18 | 96 | 61 | |||
Con số may mắn tuổi Ngọ ngày 17/4/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 17/4/2023 |
||
|
1954 |
Giáp Ngọ |
Kim |
Nam |
1 |
30 | 79 | 96 |
|
Nữ |
5 |
12 | 38 | 60 | |||
|
1966 |
Bính Ngọ |
Thủy |
Nam |
7 |
21 | 75 | 20 |
|
Nữ |
8 |
66 | 88 | 59 | |||
|
1978 |
Mậu Ngọ |
Hỏa |
Nam |
4 |
79 | 58 | 49 |
|
Nữ |
2 |
50 | 21 | 36 | |||
|
1990 |
Canh Ngọ |
Thổ |
Nam |
1 |
69 | 55 | 16 |
|
Nữ |
5 |
51 | 94 | 21 | |||
|
1942
2002 |
Nhâm Ngọ |
Mộc |
Nam |
4 7 |
31 | 41 | 93 |
|
Nữ |
2 8 |
28 | 55 | 43 | |||
Con số may mắn tuổi Mùi ngày 17/4/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 17/4/2023 |
||
|
1955 |
Ất Mùi |
Kim |
Nam |
9 |
46 | 61 | 47 |
|
Nữ |
6 |
98 | 80 | 89 | |||
|
1967 |
Đinh Mùi |
Thủy |
Nam |
6 |
88 | 64 | 38 |
|
Nữ |
9 |
70 | 84 | 64 | |||
|
1979 |
Kỷ Mùi |
Hỏa |
Nam |
3 |
46 | 40 | 95 |
|
Nữ |
3 |
20 | 60 | 50 | |||
|
1991 |
Tân Mùi |
Thổ |
Nam |
9 |
57 | 86 | 30 |
|
Nữ |
6 |
65 | 39 | 85 | |||
|
1943
2003 |
Quý Mùi |
Mộc |
Nam |
3 6 |
93 | 20 | 38 |
|
Nữ |
3 9 |
30 | 75 | 61 | |||
Con số may mắn tuổi Thân ngày 17/4/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 17/4/2023 |
||
|
1956 |
Bính Thân |
Hỏa |
Nam |
8 |
52 | 34 | 81 |
|
Nữ |
7 |
60 | 93 | 36 | |||
|
1968 |
Mậu Thân |
Thổ |
Nam |
5 |
43 | 43 | 69 |
|
Nữ |
1 |
87 | 84 | 80 | |||
|
1980 |
Canh Thân |
Mộc |
Nam |
2 |
99 | 19 | 78 |
|
Nữ |
4 |
48 | 23 | 16 | |||
|
1992 |
Nhâm Thân |
Kim |
Nam |
8 |
59 | 48 | 18 |
|
Nữ |
7 |
61 | 43 | 68 | |||
|
1944
2004 |
Giáp Thân |
Thủy |
Nam |
2 5 |
48 | 10 | 49 |
|
Nữ |
4 1 |
97 | 87 | 13 | |||
Con số may mắn tuổi Dậu ngày 17/4/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 17/4/2023 |
||
|
1957 |
Đinh Dậu |
Hỏa |
Nam |
7 |
12 | 71 | 80 |
|
Nữ |
8 |
25 | 27 | 82 | |||
|
1969 |
Kỷ Dậu |
Thổ |
Nam |
4 |
51 | 60 | 91 |
|
Nữ |
2 |
46 | 32 | 11 | |||
|
1981 |
Tân Dậu |
Mộc |
Nam |
1 |
27 | 70 | 68 |
|
Nữ |
5 |
93 | 42 | 77 | |||
|
1993 |
Quý Dậu |
Kim |
Nam |
7 |
63 | 61 | 74 |
|
Nữ |
8 |
81 | 22 | 47 | |||
|
1945
2005 |
Ất Dậu |
Thủy |
Nam |
1 4 |
68 | 51 | 81 |
|
Nữ |
5 2 |
22 | 20 | 26 | |||
Con số may mắn tuổi Tuất ngày 17/4/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 17/4/2023 |
||
|
1946
2006 |
Bính Tuất |
Thổ |
Nam |
9 |
48 | 12 | 15 |
|
Nữ |
6 |
45 | 67 | 72 | |||
|
1958 |
Mậu Tuất |
Mộc |
Nam |
6 |
21 | 61 | 95 |
|
Nữ |
9 |
98 | 15 | 84 | |||
|
1970 |
Canh Tuất |
Kim |
Nam |
3 |
28 | 36 | 78 |
|
Nữ |
3 |
76 | 42 | 86 | |||
|
1982 |
Nhâm Tuất |
Thủy |
Nam |
9 |
32 | 92 | 67 |
|
Nữ |
6 |
70 | 52 | 27 | |||
|
1994 |
Giáp Tuất |
Hỏa |
Nam |
9 3 |
18 | 52 | 80 |
|
Nữ |
6 3 |
75 | 80 | 97 | |||
Con số may mắn tuổi Hợi ngày 17/4/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 17/4/2023 |
||
|
1995 |
Ất Hợi |
Hỏa |
Nam |
5 |
36 | 47 | 96 |
|
Nữ |
1 |
85 | 95 | 26 | |||
|
1959 |
Kỷ Hợi |
Mộc |
Nam |
5 |
71 | 15 | 16 |
|
Nữ |
1 |
06 | 92 | 99 | |||
|
1971 |
Tân Hợi |
Kim |
Nam |
2 |
00 | 73 | 87 |
|
Nữ |
4 |
91 | 17 | 89 | |||
|
1983 |
Quý Hợi |
Thủy |
Nam |
8 |
88 | 08 | 07 |
|
Nữ |
7 |
08 | 74 | 80 | |||
|
1947
2007 |
Đinh Hợi |
Thổ |
Nam |
8 2 |
88 | 18 | 90 |
|
Nữ |
7 4 |
19 | 75 | 09 | |||
Bài viết trên đây của Lịch Việt đã cung cấp đầy đủ những thông tin về con số may mắn trong ngày 17/4/2023. Hy vọng những con số này sẽ mang lại may mắn cho bạn trong công việc và cuộc sống.











