Đâu là con số may mắn trong ngày 16/11/2023 của 12 con giáp? Hãy cùng Lịch Việt tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé.

Con số may mắn tuổi Tý ngày 16/11/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 16/11/2023

1984

Giáp Tý

Kim

Nam

11 36 79

Nữ

8

5 58 69

1996

Bính Tý

Thủy

Nam

4

10 59 82

Nữ

2

13 57 99

1948


2008

Mậu Tý

Hỏa

Nam

7

1

11 57 89

Nữ

8

5

0 42 90

1960

Canh Tý

Thổ

Nam

4

15 43 90

Nữ

2

30 44 86

1972

Nhâm Tý

Mộc

Nam

1

29 46 85

Nữ

5

25 49 85

Con số may mắn tuổi Sửu ngày 16/11/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 16/11/2023

1985

Ất Sửu

Kim

Nam

6

32 66 98

Nữ

9

14 62 77

1997

Đinh Sửu

Thủy

Nam

3

26 56 86

Nữ

3

9 64 94

1949


2009

Kỷ Sửu

Hỏa

Nam

6

32 65 84

Nữ

9

6

2 66 75

1961

Tân Sửu 

Thổ

Nam

3

1 54 88

Nữ

3

30 60 82

1973

Quý Sửu

Mộc

Nam

9

12 37 71

Nữ

6

33 57 89

Con số may mắn tuổi Dần ngày 16/11/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 16/11/2023

1974

Giáp Dần

Thủy

Nam

8

12 54 74

Nữ

7

32 40 80

1986

Bính Dần 

Hỏa 

Nam

5

18 44 94

Nữ

1

14 41 82

1998

Mậu Dần

Thổ

Nam

2

26 56 82

Nữ

4

16 46 75

1950

 

2020

Canh Dần

Mộc

Nam

5

8

1 56 97

Nữ

1

7

32 41 70

1962

Nhâm Dần 

Kim

Nam

2

28 40 80

Nữ

4

12 35 68

Con số may mắn tuổi Dần ngày 16/11/2023

Con số may mắn tuổi Mão ngày 16/11/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh 

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 16/11/2023

1975

Ất Mão

Thủy

Nam

3 62 93

Nữ

8

0 35 74

1987

Đinh Mão

Hỏa 

Nam

4

0 60 92

Nữ

2

2 53 79

1939

 

1999

Kỷ Mão

Thổ

Nam

7

1

15 66 81

Nữ

8

5

11 53 83

1951

Tân Mão

Mộc

Nam

4

1 60 79

Nữ

2

21 56 73

1963

Quý Mão

Kim

Nam

1

3 50 96

Nữ

5

23 48 83

Con số may mắn tuổi Thìn ngày 16/11/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 16/11/2023

1964

Giáp Thìn

Hỏa

Nam

9

13 46 97

Nữ

6

15 53 67

1976

Bính Thìn

Thổ

Nam

6

10 39 67

Nữ

9

24 49 78

1988

Mậu Thìn

 Mộc

Nam

3

18 46 85

Nữ

12 46 78

1940

 

2000

Canh Thìn 

Kim

Nam

6

9

21 37 98

Nữ

9

6

17 58 93

1952

Nhâm Thìn

Thủy

Nam

3

1 43 81

Nữ

3

9 66 83

Con số may mắn tuổi Tỵ ngày 16/11/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh 

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 16/11/2023

1965

 Ất Tỵ

Hỏa

Nam

8

12 37 82

Nữ

7

32 41 95

1977

Đinh Tỵ 

Thổ

Nam

5

19 62 91

Nữ

1

30 58 95

1989

Kỷ Tỵ

 Mộc

Nam

2

19 51 95

Nữ

4

9 39 99

1941

 

2001

Tân Tỵ 

Kim

Nam

5

8

5 36 76

Nữ

1

7

18 39 92

1953

Quý Tỵ

Thủy

Nam

2

8 54 98

Nữ

4

4 63 84

Con số may mắn tuổi Ngọ ngày 16/11/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 16/11/2023

1954

  Giáp Ngọ

Kim 

Nam

1

21 48 80

Nữ

5

9 49 86

1966

Bính Ngọ

Thủy

Nam

7

14 44 74

Nữ

8

2 44 76

1978

Mậu Ngọ

Hỏa

Nam

4

32 57 86

Nữ

2

31 64 79

1990

Canh Ngọ

Thổ

Nam

1

2 41 80

Nữ

5

26 39 81

1942

 

2002

Nhâm Ngọ

 Mộc

Nam

4

7

22 63 81

Nữ

2

8

27 64 95

Con số may mắn tuổi Ngọ ngày 16/11/2023

Con số may mắn tuổi Mùi ngày 16/11/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 16/11/2023

1955

  Ất Mùi

Kim 

Nam

9

19 64 94

Nữ

6

10 52 73

1967

Đinh Mùi

Thủy

Nam

6

5 57 75

Nữ

9

22 55 92

1979

Kỷ Mùi

Hỏa

Nam

3

19 50 77

Nữ

3

16 34 88

1991

Tân Mùi 

Thổ

Nam

9

22 58 84

Nữ

6

26 48 93

1943

 

2003

Quý Mùi 

 Mộc

Nam

3

6

23 40 74

Nữ

3

9

11 41 99

Con số may mắn tuổi Thân ngày 16/11/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số 

Con số may mắn ngày 16/11/2023

1956

Bính Thân

Hỏa 

Nam

8

31 52 90

Nữ

7

5 44 76

1968

Mậu Thân

Thổ 

Nam

5

11 43 76

Nữ

1

2 54 68

1980

Canh Thân

Mộc 

Nam

2

3 34 93

Nữ

4

12 50 81

1992

Nhâm Thân

Kim 

Nam

8

25 47 71

Nữ

7

3 49 79

1944

 

2004

Giáp Thân

Thủy

Nam

2

5

28 38 95

Nữ

4

1

25 60 94

Con số may mắn tuổi Dậu ngày 16/11/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số 

Con số may mắn ngày 16/11/2023

1957

Đinh Dậu

Hỏa 

Nam

7

33 56 90

Nữ

8

5 60 81

1969

 Kỷ Dậu

Thổ 

Nam

4

33 61 74

Nữ

2

3 41 95

1981

Tân Dậu

Mộc 

Nam

1

2 52 80

Nữ

5

10 57 78

1993

Quý Dậu 

Kim 

Nam

7

25 42 78

Nữ

8

33 55 92

1945

 

2005

Ất Dậu

Thủy

Nam

1

4

1 48 98

Nữ

5

2

2 58 95

Con số may mắn tuổi Tuất ngày 16/11/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 16/11/2023

1946

 

2006

Bính Tuất

Thổ

Nam

9

22 41 78

Nữ

6

7 48 83

1958

 Mậu Tuất

Mộc  

Nam

6

17 42 90

Nữ

9

1 53 86

1970

Canh Tuất 

 Kim

Nam

3

6 52 91

Nữ

3

1 55 68

1982

Nhâm Tuất

Thủy 

Nam

9

31 42 77

Nữ

6

2 37 73

1994

Giáp Tuất

Hỏa

Nam

9

3

4 46 71

Nữ

6

3

13 61 83

Con số may mắn tuổi Tuất ngày 16/11/2023

Con số may mắn tuổi Hợi ngày 16/11/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 16/11/2023

1995

Ất Hợi

Hỏa

Nam

5

10 66 72

Nữ

1

23 52 96

1959

Kỷ Hợi

Mộc  

Nam

5

30 57 79

Nữ

1

32 34 86

1971

Tân Hợi 

 Kim

Nam

2

21 48 83

Nữ

4

23 39 69

1983

Quý Hợi

Thủy 

Nam

8

11 62 69

Nữ

7

32 60 77

1947

 

2007

Đinh Hợi 

Thổ

Nam

8

2

0 61 82

Nữ

7

4

31 49 73

Trên đây là những con số may mắn ngày 16/11/2023 của 12 con giáp. Hãy truy cập Lịch Việt thường xuyên để không bỏ lỡ những con số may mắn hàng ngày bạn nhé.