Đâu là con số may mắn trong ngày 16/5/2023 của 12 con giáp? Hãy cùng Lịch Việt tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé.
Con số may mắn tuổi Tý ngày 16/5/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 16/5/2023 |
||
|
1984 |
Giáp Tý |
Kim |
Nam |
7 |
11 | 13 | 5 |
|
Nữ |
8 |
38 | 87 | 90 | |||
|
1996 |
Bính Tý |
Thủy |
Nam |
4 |
24 | 52 | 32 |
|
Nữ |
2 |
75 | 30 | 97 | |||
|
1948
|
Mậu Tý |
Hỏa |
Nam |
7 1 |
27 | 34 | 85 |
|
Nữ |
8 5 |
70 | 64 | 67 | |||
|
1960 |
Canh Tý |
Thổ |
Nam |
4 |
83 | 4 | 69 |
|
Nữ |
2 |
40 | 21 | 48 | |||
|
1972 |
Nhâm Tý |
Mộc |
Nam |
1 |
88 | 61 | 23 |
|
Nữ |
5 |
52 | 44 | 83 | |||
Con số may mắn tuổi Sửu ngày 16/5/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 16/5/2023 |
||
|
1985 |
Ất Sửu |
Kim |
Nam |
6 |
70 | 35 | 8 |
|
Nữ |
9 |
77 | 8 | 48 | |||
|
1997 |
Đinh Sửu |
Thủy |
Nam |
3 |
53 | 4 | 92 |
|
Nữ |
3 |
6 | 53 | 48 | |||
|
1949
|
Kỷ Sửu |
Hỏa |
Nam |
6 9 |
94 | 40 | 73 |
|
Nữ |
9 6 |
81 | 74 | 39 | |||
|
1961 |
Tân Sửu |
Thổ |
Nam |
3 |
3 | 86 | 63 |
|
Nữ |
3 |
18 | 80 | 58 | |||
|
1973 |
Quý Sửu |
Mộc |
Nam |
9 |
11 | 86 | 78 |
|
Nữ |
6 |
19 | 29 | 19 | |||
Con số may mắn tuổi Dần ngày 16/5/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 16/5/2023 |
||
|
1974 |
Giáp Dần |
Thủy |
Nam |
8 |
79 | 64 | 59 |
|
Nữ |
7 |
35 | 71 | 73 | |||
|
1986 |
Bính Dần |
Hỏa |
Nam |
5 |
96 | 96 | 67 |
|
Nữ |
1 |
36 | 66 | 64 | |||
|
1998 |
Mậu Dần |
Thổ |
Nam |
2 |
39 | 82 | 71 |
|
Nữ |
4 |
22 | 87 | 5 | |||
|
1950
2020 |
Canh Dần |
Mộc |
Nam |
5 8 |
2 | 89 | 74 |
|
Nữ |
1 7 |
2 | 59 | 69 | |||
|
1962 |
Nhâm Dần |
Kim |
Nam |
2 |
6 | 31 | 78 |
|
Nữ |
4 |
37 | 14 | 51 | |||
Con số may mắn tuổi Mão ngày 16/5/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 16/5/2023 |
||
|
1975 |
Ất Mão |
Thủy |
Nam |
7 |
46 | 95 | 47 |
|
Nữ |
8 |
0 | 26 | 45 | |||
|
1987 |
Đinh Mão |
Hỏa |
Nam |
4 |
87 | 78 | 30 |
|
Nữ |
2 |
81 | 90 | 90 | |||
|
1939
1999 |
Kỷ Mão |
Thổ |
Nam |
7 1 |
67 | 25 | 48 |
|
Nữ |
8 5 |
74 | 63 | 51 | |||
|
1951 |
Tân Mão |
Mộc |
Nam |
4 |
58 | 62 | 86 |
|
Nữ |
2 |
59 | 24 | 61 | |||
|
1963 |
Quý Mão |
Kim |
Nam |
1 |
35 | 18 | 83 |
|
Nữ |
5 |
50 | 24 | 24 | |||
Con số may mắn tuổi Thìn ngày 16/5/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 16/5/2023 |
||
|
1964 |
Giáp Thìn |
Hỏa |
Nam |
9 |
44 | 6 | 32 |
|
Nữ |
6 |
77 | 29 | 82 | |||
|
1976 |
Bính Thìn |
Thổ |
Nam |
6 |
66 | 69 | 73 |
|
Nữ |
9 |
93 | 19 | 72 | |||
|
1988 |
Mậu Thìn |
Mộc |
Nam |
3 |
39 | 47 | 0 |
|
Nữ |
3 |
43 | 40 | 25 | |||
|
1940
2000 |
Canh Thìn |
Kim |
Nam |
6 9 |
75 | 77 | 40 |
|
Nữ |
9 6 |
17 | 84 | 6 | |||
|
1952 |
Nhâm Thìn |
Thủy |
Nam |
3 |
15 | 59 | 47 |
|
Nữ |
3 |
90 | 5 | 37 | |||
Con số may mắn tuổi Tỵ ngày 16/5/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 16/5/2023 |
||
|
1965 |
Ất Tị |
Hỏa |
Nam |
8 |
82 | 49 | 42 |
|
Nữ |
7 |
5 | 46 | 18 | |||
|
1977 |
Đinh Tị |
Thổ |
Nam |
5 |
20 | 67 | 93 |
|
Nữ |
1 |
65 | 23 | 5 | |||
|
1989 |
Kỷ Tị |
Mộc |
Nam |
2 |
47 | 5 | 84 |
|
Nữ |
4 |
17 | 79 | 24 | |||
|
1941
2001 |
Tân Tị |
Kim |
Nam |
5 8 |
74 | 11 | 28 |
|
Nữ |
1 7 |
1 | 18 | 53 | |||
|
1953 |
Quý Tị |
Thủy |
Nam |
2 |
87 | 73 | 93 |
|
Nữ |
4 |
90 | 43 | 58 | |||
Con số may mắn tuổi Ngọ ngày 16/5/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 16/5/2023 |
||
|
1954 |
Giáp Ngọ |
Kim |
Nam |
1 |
1 | 10 | 49 |
|
Nữ |
5 |
13 | 25 | 45 | |||
|
1966 |
Bính Ngọ |
Thủy |
Nam |
7 |
32 | 35 | 80 |
|
Nữ |
8 |
16 | 31 | 54 | |||
|
1978 |
Mậu Ngọ |
Hỏa |
Nam |
4 |
65 | 31 | 97 |
|
Nữ |
2 |
52 | 55 | 21 | |||
|
1990 |
Canh Ngọ |
Thổ |
Nam |
1 |
7 | 93 | 18 |
|
Nữ |
5 |
59 | 1 | 38 | |||
|
1942
2002 |
Nhâm Ngọ |
Mộc |
Nam |
4 7 |
8 | 47 | 99 |
|
Nữ |
2 8 |
77 | 88 | 46 | |||
Con số may mắn tuổi Mùi ngày 16/5/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 16/5/2023 |
||
|
1955 |
Ất Mùi |
Kim |
Nam |
9 |
11 | 43 | 25 |
|
Nữ |
6 |
26 | 10 | 96 | |||
|
1967 |
Đinh Mùi |
Thủy |
Nam |
6 |
88 | 96 | 72 |
|
Nữ |
9 |
19 | 34 | 47 | |||
|
1979 |
Kỷ Mùi |
Hỏa |
Nam |
3 |
68 | 44 | 94 |
|
Nữ |
3 |
15 | 59 | 77 | |||
|
1991 |
Tân Mùi |
Thổ |
Nam |
9 |
53 | 49 | 51 |
|
Nữ |
6 |
77 | 5 | 98 | |||
|
1943
2003 |
Quý Mùi |
Mộc |
Nam |
3 6 |
86 | 66 | 78 |
|
Nữ |
3 9 |
69 | 76 | 83 | |||
Con số may mắn tuổi Thân ngày 16/5/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 16/5/2023 |
||
|
1956 |
Bính Thân |
Hỏa |
Nam |
8 |
3 | 21 | 61 |
|
Nữ |
7 |
86 | 74 | 27 | |||
|
1968 |
Mậu Thân |
Thổ |
Nam |
5 |
2 | 7 | 93 |
|
Nữ |
1 |
58 | 31 | 53 | |||
|
1980 |
Canh Thân |
Mộc |
Nam |
2 |
47 | 76 | 65 |
|
Nữ |
4 |
48 | 6 | 19 | |||
|
1992 |
Nhâm Thân |
Kim |
Nam |
8 |
2 | 19 | 74 |
|
Nữ |
7 |
76 | 5 | 57 | |||
|
1944
2004 |
Giáp Thân |
Thủy |
Nam |
2 5 |
85 | 10 | 13 |
|
Nữ |
4 1 |
1 | 79 | 82 | |||
Con số may mắn tuổi Dậu ngày 16/5/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 16/5/2023 |
||
|
1957 |
Đinh Dậu |
Hỏa |
Nam |
7 |
95 | 83 | 93 |
|
Nữ |
8 |
10 | 34 | 50 | |||
|
1969 |
Kỷ Dậu |
Thổ |
Nam |
4 |
15 | 46 | 3 |
|
Nữ |
2 |
10 | 68 | 94 | |||
|
1981 |
Tân Dậu |
Mộc |
Nam |
1 |
59 | 96 | 80 |
|
Nữ |
5 |
57 | 23 | 28 | |||
|
1993 |
Quý Dậu |
Kim |
Nam |
7 |
0 | 46 | 57 |
|
Nữ |
8 |
31 | 69 | 22 | |||
|
1945
2005 |
Ất Dậu |
Thủy |
Nam |
1 4 |
17 | 95 | 51 |
|
Nữ |
5 2 |
74 | 7 | 82 | |||
Con số may mắn tuổi Tuất ngày 16/5/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 16/5/2023 |
||
|
1946
2006 |
Bính Tuất |
Thổ |
Nam |
9 |
47 | 24 | 79 |
|
Nữ |
6 |
70 | 6 | 92 | |||
|
1958 |
Mậu Tuất |
Mộc |
Nam |
6 |
52 | 64 | 10 |
|
Nữ |
9 |
31 | 51 | 43 | |||
|
1970 |
Canh Tuất |
Kim |
Nam |
3 |
18 | 15 | 49 |
|
Nữ |
3 |
54 | 73 | 64 | |||
|
1982 |
Nhâm Tuất |
Thủy |
Nam |
9 |
36 | 94 | 88 |
|
Nữ |
6 |
87 | 18 | 8 | |||
|
1994 |
Giáp Tuất |
Hỏa |
Nam |
9 3 |
52 | 13 | 8 |
|
Nữ |
6 3 |
52 | 12 | 13 | |||
Con số may mắn tuổi Hợi ngày 16/5/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 16/5/2023 |
||
|
1995 |
Ất Hợi |
Hỏa |
Nam |
5 |
68 | 90 | 95 |
|
Nữ |
1 |
73 | 79 | 21 | |||
|
1959 |
Kỷ Hợi |
Mộc |
Nam |
5 |
74 | 24 | 60 |
|
Nữ |
1 |
29 | 50 | 81 | |||
|
1971 |
Tân Hợi |
Kim |
Nam |
2 |
29 | 88 | 63 |
|
Nữ |
4 |
96 | 6 | 0 | |||
|
1983 |
Quý Hợi |
Thủy |
Nam |
8 |
72 | 12 | 29 |
|
Nữ |
7 |
65 | 85 | 95 | |||
|
1947
2007 |
Đinh Hợi |
Thổ |
Nam |
8 2 |
85 | 40 | 31 |
|
Nữ |
7 4 |
89 | 59 | 71 | |||
Trên đây là những con số may mắn ngày 16/5/2023 của 12 con giáp. Hãy truy cập Lịch Việt thường xuyên để không bỏ lỡ những con số may mắn hàng ngày bạn nhé.












