Con số nào là con số may mắn cho 12 con giáp trong ngày 16/4/2023? Hãy tìm hiểu cùng Lịch Việt trong bài viết dưới đây nhé.

Con số may mắn tuổi Tý ngày 16/4/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 16/4/2023

1984

Giáp Tý

Kim

Nam

37 54 50

Nữ

8

54 62 11

1996

Bính Tý

Thủy

Nam

4

14 71 36

Nữ

2

94 74 15

1948


2008

Mậu Tý

Hỏa

Nam

7

1

73 58 46

Nữ

8

5

10 32 78

1960

Canh Tý

Thổ

Nam

4

68 83 61

Nữ

2

34 33 30

1972

Nhâm Tý

Mộc

Nam

1

42 14 72

Nữ

5

88 45 90

Con số may mắn tuổi Sửu ngày 16/4/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 16/4/2023

1985

Ất Sửu

Kim

Nam

6

38 53 86

Nữ

9

63 76 29

1997

Đinh Sửu

Thủy

Nam

3

46 11 89

Nữ

3

90 46 25

1949


2009

Kỷ Sửu

Hỏa

Nam

6

46 51 99

Nữ

9

6

94 27 55

1961

Tân Sửu 

Thổ

Nam

3

84 92 92

Nữ

3

40 43 92

1973

Quý Sửu

Mộc

Nam

9

22 32 39

Nữ

6

38 10 96

Con số may mắn tuổi Dần ngày 16/4/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 16/4/2023

1974

Giáp Dần

Thủy

Nam

8

39 42 63

Nữ

7

34 93 41

1986

Bính Dần 

Hỏa 

Nam

5

97 54 99

Nữ

1

42 18 41

1998

Mậu Dần

Thổ

Nam

2

86 60 68

Nữ

4

62 52 73

1950

 

2020

Canh Dần

Mộc

Nam

5

8

37 88 42

Nữ

1

7

77 51 26

1962

Nhâm Dần 

Kim

Nam

2

81 43 38

Nữ

4

75 43 82

Con số may mắn tuổi Dần ngày 16/4/2023

Con số may mắn tuổi Mão ngày 16/4/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh 

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 16/4/2023

1975

Ất Mão

Thủy

Nam

45 96 20

Nữ

8

43 17 73

1987

Đinh Mão

Hỏa 

Nam

4

17 39 87

Nữ

2

78 51 91

1939

 

1999

Kỷ Mão

Thổ

Nam

7

1

51 99 24

Nữ

8

5

99 25 19

1951

Tân Mão

Mộc

Nam

4

28 21 56

Nữ

2

62 72 97

1963

Quý Mão

Kim

Nam

1

39 60 90

Nữ

5

50 39 74

Con số may mắn tuổi Thìn ngày 16/4/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 16/4/2023

1964

Giáp Thìn

Hỏa

Nam

9

90 93 11

Nữ

6

39 54 11

1976

Bính Thìn

Thổ

Nam

6

87 10 83

Nữ

9

74 88 89

1988

Mậu Thìn

 Mộc

Nam

3

26 45 31

Nữ

81 49 22

1940

 

2000

Canh Thìn 

Kim

Nam

6

9

19 37 90

Nữ

9

6

13 82 44

1952

Nhâm Thìn

Thủy

Nam

3

41 85 91

Nữ

3

55 25 95

Con số may mắn tuổi Tỵ ngày 16/4/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh 

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 16/4/2023

1965

 Ất Tị

Hỏa

Nam

8

10 61 47

Nữ

7

48 32 73

1977

Đinh Tị 

Thổ

Nam

5

63 69 71

Nữ

1

38 44 70

1989

Kỷ Tị

 Mộc

Nam

2

97 95 19

Nữ

4

59 34 60

1941

 

2001

Tân Tị 

Kim

Nam

5

8

92 90 52

Nữ

1

7

72 18 37

1953

Quý Tị

Thủy

Nam

2

53 70 90

Nữ

4

62 80 26

Con số may mắn tuổi Tỵ ngày 16/4/2023

Con số may mắn tuổi Ngọ ngày 16/4/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 16/4/2023

1954

  Giáp Ngọ

Kim 

Nam

1

40 85 76

Nữ

5

41 59 70

1966

Bính Ngọ

Thủy

Nam

7

32 66 67

Nữ

8

69 45 48

1978

Mậu Ngọ

Hỏa

Nam

4

54 59 42

Nữ

2

54 49 15

1990

Canh Ngọ

Thổ

Nam

1

30 97 16

Nữ

5

21 32 10

1942

 

2002

Nhâm Ngọ

 Mộc

Nam

4

7

35 22 58

Nữ

2

8

73 58 39

Con số may mắn tuổi Mùi ngày 16/4/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 16/4/2023

1955

  Ất Mùi

Kim 

Nam

9

94 65 48

Nữ

6

14 34 62

1967

Đinh Mùi

Thủy

Nam

6

22 22 51

Nữ

9

51 96 59

1979

Kỷ Mùi

Hỏa

Nam

3

67 60 66

Nữ

3

48 15 83

1991

Tân Mùi 

Thổ

Nam

9

37 62 85

Nữ

6

95 70 38

1943

 

2003

Quý Mùi 

 Mộc

Nam

3

6

43 58 27

Nữ

3

9

13 85 23

Con số may mắn tuổi Thân ngày 16/4/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số 

Con số may mắn ngày 16/4/2023

1956

Bính Thân

Hỏa 

Nam

8

52 23 65

Nữ

7

41 89 50

1968

Mậu Thân

Thổ 

Nam

5

91 11 27

Nữ

1

35 71 33

1980

Canh Thân

Mộc 

Nam

2

29 49 53

Nữ

4

39 40 89

1992

Nhâm Thân

Kim 

Nam

8

71 55 33

Nữ

7

55 33 58

1944

 

2004

Giáp Thân

Thủy

Nam

2

5

67 94 11

Nữ

4

1

53 53 76

Con số may mắn tuổi Dậu ngày 16/4/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số 

Con số may mắn ngày 16/4/2023

1957

Đinh Dậu

Hỏa 

Nam

7

45 51 19

Nữ

8

43 38 93

1969

 Kỷ Dậu

Thổ 

Nam

4

43 59 15

Nữ

2

23 16 24

1981

Tân Dậu

Mộc 

Nam

1

37 42 79

Nữ

5

77 67 96

1993

Quý Dậu 

Kim 

Nam

7

60 96 67

Nữ

8

38 71 49

1945

 

2005

Ất Dậu

Thủy

Nam

1

4

52 30 84

Nữ

5

2

64 91 97

Con số may mắn tuổi Tuất ngày 16/4/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 16/4/2023

1946

 

2006

Bính Tuất

Thổ

Nam

9

60 32 64

Nữ

6

40 86 81

1958

 Mậu Tuất

Mộc  

Nam

6

76 46 72

Nữ

9

90 10 22

1970

Canh Tuất 

 Kim

Nam

3

54 16 11

Nữ

3

88 67 30

1982

Nhâm Tuất

Thủy 

Nam

9

82 70 30

Nữ

6

72 45 89

1994

Giáp Tuất

Hỏa

Nam

9

3

12 32 18

Nữ

6

3

89 32 96

Con số may mắn tuổi Tuất ngày 16/4/2023

Con số may mắn tuổi Hợi ngày 16/4/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 16/4/2023

1995

Ất Hợi

Hỏa

Nam

5

45 79 72

Nữ

1

26 59 25

1959

Kỷ Hợi

Mộc  

Nam

5

59 45 61

Nữ

1

40 40 48

1971

Tân Hợi 

 Kim

Nam

2

85 57 47

Nữ

4

56 82 77

1983

Quý Hợi

Thủy 

Nam

8

14 88 66

Nữ

7

58 73 72

1947

 

2007

Đinh Hợi 

Thổ

Nam

8

2

13 17 56

Nữ

7

4

82 86 96

Trên đây là bảng con số may mắn dành cho 12 con giáp trong ngày hôm nay, 16/4/2023 của Lịch Việt, hy vọng sẽ giúp đỡ bạn nhiều trong công việc và cuộc sống.

Xem thêm: Tử vi 12 con giáp ngày 16 tháng 4 năm 2023