Đâu là con số may mắn trong ngày 15/9/2023 của 12 con giáp? Hãy cùng Lịch Việt tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé.
Con số may mắn tuổi Tý ngày 15/9/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 15/9/2023 |
||
|
1984 |
Giáp Tý |
Kim |
Nam |
7 |
3 | 66 | 79 |
|
Nữ |
8 |
24 | 48 | 88 | |||
|
1996 |
Bính Tý |
Thủy |
Nam |
4 |
26 | 53 | 69 |
|
Nữ |
2 |
16 | 38 | 67 | |||
|
1948
|
Mậu Tý |
Hỏa |
Nam |
7 1 |
27 | 40 | 71 |
|
Nữ |
8 5 |
1 | 49 | 97 | |||
|
1960 |
Canh Tý |
Thổ |
Nam |
4 |
15 | 50 | 84 |
|
Nữ |
2 |
22 | 53 | 85 | |||
|
1972 |
Nhâm Tý |
Mộc |
Nam |
1 |
2 | 35 | 81 |
|
Nữ |
5 |
24 | 63 | 95 | |||
Con số may mắn tuổi Sửu ngày 15/9/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 15/9/2023 |
||
|
1985 |
Ất Sửu |
Kim |
Nam |
6 |
27 | 66 | 88 |
|
Nữ |
9 |
13 | 58 | 69 | |||
|
1997 |
Đinh Sửu |
Thủy |
Nam |
3 |
2 | 52 | 89 |
|
Nữ |
3 |
13 | 65 | 94 | |||
|
1949
|
Kỷ Sửu |
Hỏa |
Nam |
6 9 |
20 | 40 | 91 |
|
Nữ |
9 6 |
17 | 58 | 86 | |||
|
1961 |
Tân Sửu |
Thổ |
Nam |
3 |
22 | 53 | 88 |
|
Nữ |
3 |
23 | 63 | 67 | |||
|
1973 |
Quý Sửu |
Mộc |
Nam |
9 |
25 | 47 | 83 |
|
Nữ |
6 |
26 | 59 | 99 | |||
Con số may mắn tuổi Dần ngày 15/9/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 15/9/2023 |
||
|
1974 |
Giáp Dần |
Thủy |
Nam |
8 |
29 | 47 | 72 |
|
Nữ |
7 |
8 | 57 | 81 | |||
|
1986 |
Bính Dần |
Hỏa |
Nam |
5 |
27 | 64 | 82 |
|
Nữ |
1 |
4 | 43 | 69 | |||
|
1998 |
Mậu Dần |
Thổ |
Nam |
2 |
23 | 50 | 88 |
|
Nữ |
4 |
11 | 45 | 79 | |||
|
1950
2020 |
Canh Dần |
Mộc |
Nam |
5 8 |
2 | 53 | 74 |
|
Nữ |
1 7 |
20 | 36 | 67 | |||
|
1962 |
Nhâm Dần |
Kim |
Nam |
2 |
3 | 52 | 67 |
|
Nữ |
4 |
22 | 66 | 73 | |||
Con số may mắn tuổi Mão ngày 15/9/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 15/9/2023 |
||
|
1975 |
Ất Mão |
Thủy |
Nam |
7 |
22 | 42 | 92 |
|
Nữ |
8 |
0 | 55 | 86 | |||
|
1987 |
Đinh Mão |
Hỏa |
Nam |
4 |
3 | 64 | 94 |
|
Nữ |
2 |
16 | 48 | 93 | |||
|
1939
1999 |
Kỷ Mão |
Thổ |
Nam |
7 1 |
24 | 48 | 75 |
|
Nữ |
8 5 |
20 | 46 | 77 | |||
|
1951 |
Tân Mão |
Mộc |
Nam |
4 |
32 | 40 | 79 |
|
Nữ |
2 |
24 | 57 | 75 | |||
|
1963 |
Quý Mão |
Kim |
Nam |
1 |
2 | 56 | 97 |
|
Nữ |
5 |
10 | 45 | 92 | |||
Con số may mắn tuổi Thìn ngày 15/9/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 15/9/2023 |
||
|
1964 |
Giáp Thìn |
Hỏa |
Nam |
9 |
33 | 39 | 85 |
|
Nữ |
6 |
13 | 66 | 98 | |||
|
1976 |
Bính Thìn |
Thổ |
Nam |
6 |
18 | 38 | 92 |
|
Nữ |
9 |
33 | 57 | 67 | |||
|
1988 |
Mậu Thìn |
Mộc |
Nam |
3 |
7 | 47 | 67 |
|
Nữ |
3 |
5 | 54 | 93 | |||
|
1940
2000 |
Canh Thìn |
Kim |
Nam |
6 9 |
2 | 58 | 94 |
|
Nữ |
9 6 |
9 | 34 | 74 | |||
|
1952 |
Nhâm Thìn |
Thủy |
Nam |
3 |
4 | 49 | 91 |
|
Nữ |
3 |
14 | 46 | 91 | |||
Con số may mắn tuổi Tỵ ngày 15/9/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 15/9/2023 |
||
|
1965 |
Ất Tỵ |
Hỏa |
Nam |
8 |
3 | 38 | 88 |
|
Nữ |
7 |
8 | 65 | 91 | |||
|
1977 |
Đinh Tỵ |
Thổ |
Nam |
5 |
3 | 37 | 87 |
|
Nữ |
1 |
12 | 53 | 67 | |||
|
1989 |
Kỷ Tỵ |
Mộc |
Nam |
2 |
31 | 65 | 89 |
|
Nữ |
4 |
21 | 45 | 81 | |||
|
1941
2001 |
Tân Tỵ |
Kim |
Nam |
5 8 |
19 | 34 | 68 |
|
Nữ |
1 7 |
17 | 40 | 86 | |||
|
1953 |
Quý Tỵ |
Thủy |
Nam |
2 |
16 | 37 | 76 |
|
Nữ |
4 |
27 | 53 | 92 | |||
Con số may mắn tuổi Ngọ ngày 15/9/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 15/9/2023 |
||
|
1954 |
Giáp Ngọ |
Kim |
Nam |
1 |
17 | 62 | 87 |
|
Nữ |
5 |
18 | 57 | 72 | |||
|
1966 |
Bính Ngọ |
Thủy |
Nam |
7 |
2 | 41 | 67 |
|
Nữ |
8 |
30 | 55 | 80 | |||
|
1978 |
Mậu Ngọ |
Hỏa |
Nam |
4 |
7 | 61 | 72 |
|
Nữ |
2 |
29 | 56 | 82 | |||
|
1990 |
Canh Ngọ |
Thổ |
Nam |
1 |
19 | 41 | 92 |
|
Nữ |
5 |
19 | 65 | 99 | |||
|
1942
2002 |
Nhâm Ngọ |
Mộc |
Nam |
4 7 |
3 | 41 | 75 |
|
Nữ |
2 8 |
12 | 38 | 67 | |||
Con số may mắn tuổi Mùi ngày 15/9/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 15/9/2023 |
||
|
1955 |
Ất Mùi |
Kim |
Nam |
9 |
1 | 55 | 82 |
|
Nữ |
6 |
1 | 54 | 81 | |||
|
1967 |
Đinh Mùi |
Thủy |
Nam |
6 |
11 | 39 | 91 |
|
Nữ |
9 |
1 | 45 | 83 | |||
|
1979 |
Kỷ Mùi |
Hỏa |
Nam |
3 |
31 | 36 | 75 |
|
Nữ |
3 |
6 | 64 | 89 | |||
|
1991 |
Tân Mùi |
Thổ |
Nam |
9 |
1 | 59 | 77 |
|
Nữ |
6 |
22 | 39 | 83 | |||
|
1943
2003 |
Quý Mùi |
Mộc |
Nam |
3 6 |
30 | 49 | 79 |
|
Nữ |
3 9 |
32 | 62 | 89 | |||
Con số may mắn tuổi Thân ngày 15/9/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 15/9/2023 |
||
|
1956 |
Bính Thân |
Hỏa |
Nam |
8 |
14 | 63 | 86 |
|
Nữ |
7 |
28 | 54 | 89 | |||
|
1968 |
Mậu Thân |
Thổ |
Nam |
5 |
14 | 49 | 99 |
|
Nữ |
1 |
23 | 39 | 68 | |||
|
1980 |
Canh Thân |
Mộc |
Nam |
2 |
32 | 63 | 70 |
|
Nữ |
4 |
23 | 40 | 93 | |||
|
1992 |
Nhâm Thân |
Kim |
Nam |
8 |
25 | 55 | 95 |
|
Nữ |
7 |
26 | 46 | 80 | |||
|
1944
2004 |
Giáp Thân |
Thủy |
Nam |
2 5 |
4 | 54 | 99 |
|
Nữ |
4 1 |
5 | 34 | 82 | |||
Con số may mắn tuổi Dậu ngày 15/9/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 15/9/2023 |
||
|
1957 |
Đinh Dậu |
Hỏa |
Nam |
7 |
28 | 62 | 92 |
|
Nữ |
8 |
18 | 45 | 81 | |||
|
1969 |
Kỷ Dậu |
Thổ |
Nam |
4 |
12 | 44 | 89 |
|
Nữ |
2 |
0 | 36 | 85 | |||
|
1981 |
Tân Dậu |
Mộc |
Nam |
1 |
5 | 66 | 99 |
|
Nữ |
5 |
31 | 38 | 90 | |||
|
1993 |
Quý Dậu |
Kim |
Nam |
7 |
29 | 50 | 69 |
|
Nữ |
8 |
17 | 66 | 78 | |||
|
1945
2005 |
Ất Dậu |
Thủy |
Nam |
1 4 |
23 | 65 | 97 |
|
Nữ |
5 2 |
5 | 47 | 78 | |||
Con số may mắn tuổi Tuất ngày 15/9/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 15/9/2023 |
||
|
1946
2006 |
Bính Tuất |
Thổ |
Nam |
9 |
10 | 50 | 67 |
|
Nữ |
6 |
4 | 34 | 67 | |||
|
1958 |
Mậu Tuất |
Mộc |
Nam |
6 |
15 | 39 | 86 |
|
Nữ |
9 |
13 | 44 | 94 | |||
|
1970 |
Canh Tuất |
Kim |
Nam |
3 |
5 | 63 | 67 |
|
Nữ |
3 |
32 | 60 | 87 | |||
|
1982 |
Nhâm Tuất |
Thủy |
Nam |
9 |
16 | 35 | 96 |
|
Nữ |
6 |
19 | 54 | 70 | |||
|
1994 |
Giáp Tuất |
Hỏa |
Nam |
9 3 |
1 | 38 | 99 |
|
Nữ |
6 3 |
11 | 61 | 97 | |||
Con số may mắn tuổi Hợi ngày 15/9/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 15/9/2023 |
||
|
1995 |
Ất Hợi |
Hỏa |
Nam |
5 |
2 | 44 | 85 |
|
Nữ |
1 |
16 | 53 | 86 | |||
|
1959 |
Kỷ Hợi |
Mộc |
Nam |
5 |
29 | 56 | 71 |
|
Nữ |
1 |
30 | 65 | 99 | |||
|
1971 |
Tân Hợi |
Kim |
Nam |
2 |
7 | 38 | 79 |
|
Nữ |
4 |
27 | 46 | 96 | |||
|
1983 |
Quý Hợi |
Thủy |
Nam |
8 |
25 | 38 | 70 |
|
Nữ |
7 |
22 | 66 | 89 | |||
|
1947
2007 |
Đinh Hợi |
Thổ |
Nam |
8 2 |
16 | 50 | 93 |
|
Nữ |
7 4 |
16 | 37 | 93 | |||
Trên đây là những con số may mắn ngày 15/9/2023 của 12 con giáp. Hãy truy cập Lịch Việt thường xuyên để không bỏ lỡ những con số may mắn hàng ngày bạn nhé.











