Đâu là con số may mắn của 12 con giáp trong ngày 15/4/2023? Cùng xem ngay trong bài viết dưới đây của Lịch Việt nhé.

Con số may mắn tuổi Tý ngày 15/4/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 15/4/2023

1984

Giáp Tý

Kim

Nam

67 56 90

Nữ

8

35 33 46

1996

Bính Tý

Thủy

Nam

4

45 16 55

Nữ

2

01 88 68

1948


2008

Mậu Tý

Hỏa

Nam

7

1

52 34 29

Nữ

8

5

69 22 71

1960

Canh Tý

Thổ

Nam

4

88 53 36

Nữ

2

72 47 15

1972

Nhâm Tý

Mộc

Nam

1

54 02 17

Nữ

5

89 70 44

Con số may mắn tuổi Tý ngày 15/4/2023

Con số may mắn tuổi Sửu ngày 15/4/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 15/4/2023

1985

Ất Sửu

Kim

Nam

6

96 65 85

Nữ

9

30 03 15

1997

Đinh Sửu

Thủy

Nam

3

71 52

63

Nữ

3

22 81 83

1949


2009

Kỷ Sửu

Hỏa

Nam

6

50 96 74

Nữ

9

6

00 74 72

1961

Tân Sửu 

Thổ

Nam

3

33

38

26

Nữ

3

58 70 48

1973

Quý Sửu

Mộc

Nam

9

73 18 29

Nữ

6

44 27 05

Con số may mắn tuổi Dần ngày 15/4/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 15/4/2023

1974

Giáp Dần

Thủy

Nam

8

52 58 44

Nữ

7

28 74 25

1986

Bính Dần 

Hỏa 

Nam

5

41 88 03

Nữ

1

78 25 66

1998

Mậu Dần

Thổ

Nam

2

44 12 41

Nữ

4

75 80 85

1950

 

2020

Canh Dần

Mộc

Nam

5

8

78

44 58

Nữ

1

7

04 58 45

1962

Nhâm Dần 

Kim

Nam

2

19 99 96

Nữ

4

12 25 76

Con số may mắn tuổi Mão ngày 15/4/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh 

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 15/4/2023

1975

Ất Mão

Thủy

Nam

18 13 85

Nữ

8

42 44 09

1987

Đinh Mão

Hỏa 

Nam

4

77 38 55

Nữ

2

14 21 38

1939

 

1999

Kỷ Mão

Thổ

Nam

7

1

59 90 12

Nữ

8

5

79 34 52

1951

Tân Mão

Mộc

Nam

4

17 2.0 55

Nữ

2

33 11 78

1963

Quý Mão

Kim

Nam

1

10 17 05

Nữ

5

54 15 31

Con số may mắn tuổi Mão ngày 15/4/2023

Con số may mắn tuổi Thìn ngày 15/4/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 15/4/2023

1964

Giáp Thìn

Hỏa

Nam

9

14 88 00

Nữ

6

10 99 52

1976

Bính Thìn

Thổ

Nam

6

80 60 11

Nữ

9

21 89 57

1988

Mậu Thìn

 Mộc

Nam

3

57 45 19

Nữ

12 74 88

1940

 

2000

Canh Thìn 

Kim

Nam

6

9

57 56 81

Nữ

9

6

13 56 48

1952

Nhâm Thìn

Thủy

Nam

3

85 05 56

Nữ

3

58 71 15

Con số may mắn tuổi Tỵ ngày 15/4/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh 

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 15/4/2023

1965

 Ất Tị

Hỏa

Nam

8

05 22 27

Nữ

7

14 18 19

1977

Đinh Tị 

Thổ

Nam

5

82 44 14

Nữ

1

68 21 85

1989

Kỷ Tị

 Mộc

Nam

2

74 69 75

Nữ

4

28 59 83

1941

 

2001

Tân Tị 

Kim

Nam

5

8

13 07 59

Nữ

1

7

69 11 74

1953

Quý Tị

Thủy

Nam

2

84 85 09

Nữ

4

85 20 15

Con số may mắn tuổi Ngọ ngày 15/4/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 15/4/2023

1954

  Giáp Ngọ

Kim 

Nam

1

25 69 15

Nữ

5

85 25 14

1966

Bính Ngọ

Thủy

Nam

7

10 17 58

Nữ

8

87 58 68

1978

Mậu Ngọ

Hỏa

Nam

4

15 54 86

Nữ

2

09 13 25

1990

Canh Ngọ

Thổ

Nam

1

85 56 77

Nữ

5

10 52 16

1942

 

2002

Nhâm Ngọ

 Mộc

Nam

4

7

87 44 32

Nữ

2

8

02 11 96

Con số may mắn tuổi Ngọ ngày 15/4/2023

Con số may mắn tuổi Mùi ngày 15/4/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 15/4/2023

1955

  Ất Mùi

Kim 

Nam

9

12 33 96

Nữ

6

25 58 39

1967

Đinh Mùi

Thủy

Nam

6

58

41

15

Nữ

9

52 15 88

1979

Kỷ Mùi

Hỏa

Nam

3

82 28 36

Nữ

3

89 18 14

1991

Tân Mùi 

Thổ

Nam

9

14 36 48

Nữ

6

15 95 45

1943

 

2003

Quý Mùi 

 Mộc

Nam

3

6

90 93 36

Nữ

3

9

55 19 90

Con số may mắn tuổi Thân ngày 15/4/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số 

Con số may mắn ngày 15/4/2023

1956

Bính Thân

Hỏa 

Nam

8

60 72 91

Nữ

7

50 18 63

1968

Mậu Thân

Thổ 

Nam

5

19 55 80

Nữ

1

36 51 26

1980

Canh Thân

Mộc 

Nam

2

91 25 12

Nữ

4

05 14 36

1992

Nhâm Thân

Kim 

Nam

8

14 43 52

Nữ

7

45 81 20

1944

 

2004

Giáp Thân

Thủy

Nam

2

5

11 58 47

Nữ

4

1

25 36 92

Con số may mắn tuổi Dậu ngày 15/4/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số 

Con số may mắn ngày 15/4/2023

1957

Đinh Dậu

Hỏa 

Nam

7

39 14 46

Nữ

8

26 48 55

1969

 Kỷ Dậu

Thổ 

Nam

4

73 35 11

Nữ

2

93 59 69

1981

Tân Dậu

Mộc 

Nam

1

33 50 42

Nữ

5

44 92 29

1993

Quý Dậu 

Kim 

Nam

7

13 37 58

Nữ

8

39 94 97

1945

 

2005

Ất Dậu

Thủy

Nam

1

4

45 60 12

Nữ

5

2

15 85 52

Con số may mắn tuổi Dậu ngày 15/4/2023

Con số may mắn tuổi Tuất ngày 15/4/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 15/4/2023

1946

 

2006

Bính Tuất

Thổ

Nam

9

40 27 18

Nữ

6

16 20 44

1958

 Mậu Tuất

Mộc  

Nam

6

52 64 97

Nữ

9

96 11 51

1970

Canh Tuất 

 Kim

Nam

3

45 15 43

Nữ

3

02 03 94

1982

Nhâm Tuất

Thủy 

Nam

9

55 46 58

Nữ

6

41 53 19

1994

Giáp Tuất

Hỏa

Nam

9

3

17 59 42

Nữ

6

3

50 95 21

Con số may mắn tuổi Hợi ngày 15/4/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 15/4/2023

1995

Ất Hợi

Hỏa

Nam

5

69 59

87

Nữ

1

58 36 68

1959

Kỷ Hợi

Mộc  

Nam

5

19 99 05

Nữ

1

37 44 64

1971

Tân Hợi 

 Kim

Nam

2

33 21 09

Nữ

4

69 12 18

1983

Quý Hợi

Thủy 

Nam

8

01 62 53

Nữ

7

25 69 03

1947

 

2007

Đinh Hợi 

Thổ

Nam

8

2

96 92 62

Nữ

7

4

25 94 00

Bạn muốn tham khảo tử vi hàng ngày, vận mệnh của mình? Hãy truy cập Lịch Việt thường xuyên để đón đọc những thông tin mới nhất nhé.