Con số nào là con số may mắn cho 12 con giáp trong ngày 14/4/2023? Hãy tìm hiểu cùng Lịch Việt trong bài viết dưới đây nhé.
Con số may mắn tuổi Tý ngày 14/4/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 14/4/2023 |
||
|
1984 |
Giáp Tý |
Kim |
Nam |
7 |
58 |
34 | 64 |
|
Nữ |
8 |
69 | 28 | 58 | |||
|
1996 |
Bính Tý |
Thủy |
Nam |
4 |
75 | 47 | 18 |
|
Nữ |
2 |
25 | 75 | 76 | |||
|
1948
|
Mậu Tý |
Hỏa |
Nam |
7 1 |
69 | 74 | 78 |
|
Nữ |
8 5 |
47 | 35 | 59 | |||
|
1960 |
Canh Tý |
Thổ |
Nam |
4 |
84 | 15 | 74 |
|
Nữ |
2 |
65 | 17 | 47 | |||
|
1972 |
Nhâm Tý |
Mộc |
Nam |
1 |
92 | 67 | 77 |
|
Nữ |
5 |
93 | 65 | 47 | |||
Con số may mắn tuổi Sửu ngày 14/4/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 14/4/2023 |
||
|
1985 |
Ất Sửu |
Kim |
Nam |
6 |
28 | 47 | 59 |
|
Nữ |
9 |
48 | 25 | 74 | |||
|
1997 |
Đinh Sửu |
Thủy |
Nam |
3 |
26 | 52 | 17 |
|
Nữ |
3 |
85 | 05 | 25 | |||
|
1949
|
Kỷ Sửu |
Hỏa |
Nam |
6 9 |
17 | 18 | 71 |
|
Nữ |
9 6 |
15 | 14 | 51 | |||
|
1961 |
Tân Sửu |
Thổ |
Nam |
3 |
36 | 47 | 02 |
|
Nữ |
3 |
26 | 15 | 15 | |||
|
1973 |
Quý Sửu |
Mộc |
Nam |
9 |
28 | 15 | 66 |
|
Nữ |
6 |
18 | 48 | 93 | |||
Con số may mắn tuổi Dần ngày 14/4/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 14/4/2023 |
||
|
1974 |
Giáp Dần |
Thủy |
Nam |
8 |
58 | 48 | 81 |
|
Nữ |
7 |
18 | 11 | 33 | |||
|
1986 |
Bính Dần |
Hỏa |
Nam |
5 |
33 | 66 | 07 |
|
Nữ |
1 |
08 | 87 | 46 | |||
|
1998 |
Mậu Dần |
Thổ |
Nam |
2 |
64 | 63 | 58 |
|
Nữ |
4 |
89 | 53 | 63 | |||
|
1950
2020 |
Canh Dần |
Mộc |
Nam |
5 8 |
15 | 41 | 47 |
|
Nữ |
1 7 |
33 | 36 | 42 | |||
|
1962 |
Nhâm Dần |
Kim |
Nam |
2 |
42 | 58 | 63 |
|
Nữ |
4 |
04 | 25 | 41 | |||
Con số may mắn tuổi Mão ngày 14/4/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 14/4/2023 |
||
|
1975 |
Ất Mão |
Thủy |
Nam |
7 |
51 | 36 | 53 |
|
Nữ |
8 |
63 | 99 | 33 | |||
|
1987 |
Đinh Mão |
Hỏa |
Nam |
4 |
23 | 87 | 36 |
|
Nữ |
2 |
18 | 23 | 44 | |||
|
1939
1999 |
Kỷ Mão |
Thổ |
Nam |
7 1 |
36 | 20 | 96 |
|
Nữ |
8 5 |
95 | 83 | 51 | |||
|
1951 |
Tân Mão |
Mộc |
Nam |
4 |
47 | 94 | 40 |
|
Nữ |
2 |
36 | 84 | 38 | |||
|
1963 |
Quý Mão |
Kim |
Nam |
1 |
25 | 37 | 17 |
|
Nữ |
5 |
36 | 04 | 22 | |||
Con số may mắn tuổi Thìn ngày 14/4/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 14/4/2023 |
||
|
1964 |
Giáp Thìn |
Hỏa |
Nam |
9 |
25 | 69 | 07 |
|
Nữ |
6 |
36 | 85 | 69 | |||
|
1976 |
Bính Thìn |
Thổ |
Nam |
6 |
99 | 96 | 23 |
|
Nữ |
9 |
85 | 44 | 35 | |||
|
1988 |
Mậu Thìn |
Mộc |
Nam |
3 |
63 | 23 | 39 |
|
Nữ |
3 |
14 | 02 | 74 | |||
|
1940
2000 |
Canh Thìn |
Kim |
Nam |
6 9 |
02 | 07 | 15 |
|
Nữ |
9 6 |
36 | 87 | 35 | |||
|
1952 |
Nhâm Thìn |
Thủy |
Nam |
3 |
59 | 54 | 16 |
|
Nữ |
3 |
12 | 56 | 75 | |||
Con số may mắn tuổi Tỵ ngày 14/4/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 14/4/2023 |
||
|
1965 |
Ất Tị |
Hỏa |
Nam |
8 |
25 | 63 | 36 |
|
Nữ |
7 |
36 | 52 | 74 | |||
|
1977 |
Đinh Tị |
Thổ |
Nam |
5 |
93 | 67 | 99 |
|
Nữ |
1 |
74 | 95 | 64 | |||
|
1989 |
Kỷ Tị |
Mộc |
Nam |
2 |
63 | 12 | 41 |
|
Nữ |
4 |
75 |
01 |
23 | |||
|
1941
2001 |
Tân Tị |
Kim |
Nam |
5 8 |
96 | 23 | 66 |
|
Nữ |
1 7 |
39 | 55 | 85 | |||
|
1953 |
Quý Tị |
Thủy |
Nam |
2 |
36 | 66 | 28 |
|
Nữ |
4 |
75 | 11 |
07 |
|||
Con số may mắn tuổi Ngọ ngày 14/4/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 14/4/2023 |
||
|
1954 |
Giáp Ngọ |
Kim |
Nam |
1 |
63 | 96 | 96 |
|
Nữ |
5 |
52 | 35 | 36 | |||
|
1966 |
Bính Ngọ |
Thủy |
Nam |
7 |
35 | 41 | 42 |
|
Nữ |
8 |
39 | 63 | 41 | |||
|
1978 |
Mậu Ngọ |
Hỏa |
Nam |
4 |
91 | 42 | 44 |
|
Nữ |
2 |
17 | 35 | 04 | |||
|
1990 |
Canh Ngọ |
Thổ |
Nam |
1 |
47 | 88 | 25 |
|
Nữ |
5 |
00 | 63 | 82 | |||
|
1942
2002 |
Nhâm Ngọ |
Mộc |
Nam |
4 7 |
52 | 71 | 25 |
|
Nữ |
2 8 |
16 | 71 | 78 | |||
Con số may mắn tuổi Mùi ngày 14/4/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 14/4/2023 |
||
|
1955 |
Ất Mùi |
Kim |
Nam |
9 |
34 | 06 | 18 |
|
Nữ |
6 |
37 | 59 | 58 | |||
|
1967 |
Đinh Mùi |
Thủy |
Nam |
6 |
97 | 16 | 55 |
|
Nữ |
9 |
57 | 76 | 53 | |||
|
1979 |
Kỷ Mùi |
Hỏa |
Nam |
3 |
36 | 22 | 13 |
|
Nữ |
3 |
25 | 12 | 04 | |||
|
1991 |
Tân Mùi |
Thổ |
Nam |
9 |
53 | 85 | 33 |
|
Nữ |
6 |
75 | 44 | 73 | |||
|
1943
2003 |
Quý Mùi |
Mộc |
Nam |
3 6 |
86 | 05 | 83 |
|
Nữ |
3 9 |
43 | 87 | 11 | |||
Con số may mắn tuổi Thân ngày 14/4/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 14/4/2023 |
||
|
1956 |
Bính Thân |
Hỏa |
Nam |
8 |
58 | 96 | 18 |
|
Nữ |
7 |
47 | 10 | 59 | |||
|
1968 |
Mậu Thân |
Thổ |
Nam |
5 |
69 | 47 | 85 |
|
Nữ |
1 |
58 | 33 | 28 | |||
|
1980 |
Canh Thân |
Mộc |
Nam |
2 |
42 | 84 | 74 |
|
Nữ |
4 |
10 | 78 | 19 | |||
|
1992 |
Nhâm Thân |
Kim |
Nam |
8 |
16 |
77 |
33 |
|
Nữ |
7 |
85 | 26 | 58 | |||
|
1944
2004 |
Giáp Thân |
Thủy |
Nam |
2 5 |
74 | 81 | 44 |
|
Nữ |
4 1 |
69 | 85 | 47 | |||
Con số may mắn tuổi Dậu ngày 14/4/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 14/4/2023 |
||
|
1957 |
Đinh Dậu |
Hỏa |
Nam |
7 |
91 | 36 | 22 |
|
Nữ |
8 |
15 | 84 | 37 | |||
|
1969 |
Kỷ Dậu |
Thổ |
Nam |
4 |
38 | 84 | 43 |
|
Nữ |
2 |
42 | 71 | 67 | |||
|
1981 |
Tân Dậu |
Mộc |
Nam |
1 |
85 | 39 | 13 |
|
Nữ |
5 |
72 | 15 | 83 | |||
|
1993 |
Quý Dậu |
Kim |
Nam |
7 |
22 | 87 | 12 |
|
Nữ |
8 |
45 | 75 | 73 | |||
|
1945
2005 |
Ất Dậu |
Thủy |
Nam |
1 4 |
40 | 14 | 86 |
|
Nữ |
5 2 |
74 | 11 | 41 | |||
Con số may mắn tuổi Tuất ngày 14/4/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 14/4/2023 |
||
|
1946
2006 |
Bính Tuất |
Thổ |
Nam |
9 |
63 |
23 | 77 |
|
Nữ |
6 |
41 | 13 | 68 | |||
|
1958 |
Mậu Tuất |
Mộc |
Nam |
6 |
50 | 41 | 80 |
|
Nữ |
9 |
77 | 64 | 32 | |||
|
1970 |
Canh Tuất |
Kim |
Nam |
3 |
78 | 85 | 37 |
|
Nữ |
3 |
24 | 15 | 66 | |||
|
1982 |
Nhâm Tuất |
Thủy |
Nam |
9 |
44 | 79 | 42 |
|
Nữ |
6 |
28 | 43 | 25 | |||
|
1994 |
Giáp Tuất |
Hỏa |
Nam |
9 3 |
65 | 36 | 81 |
|
Nữ |
6 3 |
26 | 44 | 67 | |||
Con số may mắn tuổi Hợi ngày 14/4/2023
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 14/4/2023 |
||
|
1995 |
Ất Hợi |
Hỏa |
Nam |
5 |
36 | 47 | 96 |
|
Nữ |
1 |
85 | 95 | 26 | |||
|
1959 |
Kỷ Hợi |
Mộc |
Nam |
5 |
71 | 15 | 16 |
|
Nữ |
1 |
06 | 92 | 99 | |||
|
1971 |
Tân Hợi |
Kim |
Nam |
2 |
00 | 73 | 87 |
|
Nữ |
4 |
91 | 17 | 89 | |||
|
1983 |
Quý Hợi |
Thủy |
Nam |
8 |
88 | 08 | 07 |
|
Nữ |
7 |
08 | 74 | 80 | |||
|
1947
2007 |
Đinh Hợi |
Thổ |
Nam |
8 2 |
88 | 18 | 90 |
|
Nữ |
7 4 |
19 | 75 | 09 | |||
Trên đây là bảng con số may mắn dành cho 12 con giáp trong ngày hôm nay, 14/4/2023 của Lịch Việt, hy vọng sẽ giúp đỡ bạn nhiều trong công việc và cuộc sống.












