Trong ngày 11/4/2024, tức ngày 3 tháng Ba âm lịch, đâu là con số may mắn dành cho 12 con giáp? Cùng với Lịch Việt tìm hiểu nhé.
Con số may mắn tuổi Tý ngày 11/4/2024
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 11/4/2024 |
||
|
1984 |
Giáp Tý |
Kim |
Nam |
7 |
16 | 56 | 97 |
|
Nữ |
8 |
12 | 52 | 73 | |||
|
1996 |
Bính Tý |
Thủy |
Nam |
4 |
0 | 64 | 68 |
|
Nữ |
2 |
22 | 43 | 95 | |||
|
1948
|
Mậu Tý |
Hỏa |
Nam |
7 1 |
13 | 65 | 87 |
|
Nữ |
8 5 |
11 | 46 | 97 | |||
|
1960 |
Canh Tý |
Thổ |
Nam |
4 |
23 | 58 | 92 |
|
Nữ |
2 |
25 | 42 | 93 | |||
|
1972 |
Nhâm Tý |
Mộc |
Nam |
1 |
32 | 44 | 80 |
|
Nữ |
5 |
8 | 58 | 80 | |||
Con số may mắn tuổi Sửu ngày 11/4/2024
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 11/4/2024 |
||
|
1985 |
Ất Sửu |
Kim |
Nam |
6 |
1 | 35 | 72 |
|
Nữ |
9 |
27 | 42 | 80 | |||
|
1997 |
Đinh Sửu |
Thủy |
Nam |
3 |
27 | 65 | 86 |
|
Nữ |
3 |
24 | 35 | 97 | |||
|
1949
|
Kỷ Sửu |
Hỏa |
Nam |
6 9 |
19 | 39 | 89 |
|
Nữ |
9 6 |
26 | 46 | 86 | |||
|
1961 |
Tân Sửu |
Thổ |
Nam |
3 |
29 | 39 | 74 |
|
Nữ |
3 |
25 | 62 | 70 | |||
|
1973 |
Quý Sửu |
Mộc |
Nam |
9 |
4 | 64 | 89 |
|
Nữ |
6 |
30 | 56 | 96 | |||
Con số may mắn tuổi Dần ngày 11/4/2024
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 11/4/2024 |
||
|
1974 |
Giáp Dần |
Thủy |
Nam |
8 |
11 | 61 | 83 |
|
Nữ |
7 |
18 | 43 | 76 | |||
|
1986 |
Bính Dần |
Hỏa |
Nam |
5 |
17 | 60 | 95 |
|
Nữ |
1 |
12 | 45 | 76 | |||
|
1998 |
Mậu Dần |
Thổ |
Nam |
2 |
32 | 43 | 87 |
|
Nữ |
4 |
33 | 56 | 80 | |||
|
1950
2020 |
Canh Dần |
Mộc |
Nam |
5 8 |
12 | 64 | 96 |
|
Nữ |
1 7 |
27 | 62 | 76 | |||
|
1962 |
Nhâm Dần |
Kim |
Nam |
2 |
0 | 39 | 80 |
|
Nữ |
4 |
21 | 63 | 93 | |||
Con số may mắn tuổi Mão ngày 11/4/2024
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 11/4/2024 |
||
|
1975 |
Ất Mão |
Thủy |
Nam |
7 |
5 | 58 | 87 |
|
Nữ |
8 |
10 | 45 | 96 | |||
|
1987 |
Đinh Mão |
Hỏa |
Nam |
4 |
4 | 50 | 98 |
|
Nữ |
2 |
31 | 55 | 75 | |||
|
1939
1999 |
Kỷ Mão |
Thổ |
Nam |
7 1 |
4 | 41 | 77 |
|
Nữ |
8 5 |
30 | 36 | 74 | |||
|
1951 |
Tân Mão |
Mộc |
Nam |
4 |
22 | 38 | 91 |
|
Nữ |
2 |
32 | 37 | 77 | |||
|
1963 |
Quý Mão |
Kim |
Nam |
1 |
18 | 35 | 93 |
|
Nữ |
5 |
12 | 59 | 93 | |||
Con số may mắn tuổi Thìn ngày 11/4/2024
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 11/4/2024 |
||
|
1964 |
Giáp Thìn |
Hỏa |
Nam |
9 |
21 | 62 | 70 |
|
Nữ |
6 |
11 | 53 | 97 | |||
|
1976 |
Bính Thìn |
Thổ |
Nam |
6 |
3 | 34 | 90 |
|
Nữ |
9 |
12 | 63 | 80 | |||
|
1988 |
Mậu Thìn |
Mộc |
Nam |
3 |
21 | 58 | 97 |
|
Nữ |
3 |
9 | 50 | 72 | |||
|
1940
2000 |
Canh Thìn |
Kim |
Nam |
6 9 |
31 | 58 | 67 |
|
Nữ |
9 6 |
1 | 63 | 96 | |||
|
1952 |
Nhâm Thìn |
Thủy |
Nam |
3 |
8 | 46 | 83 |
|
Nữ |
3 |
7 | 42 | 81 | |||
Con số may mắn tuổi Tỵ ngày 11/4/2024
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 11/4/2024 |
||
|
1965 |
Ất Tỵ |
Hỏa |
Nam |
8 |
8 | 59 | 70 |
|
Nữ |
7 |
24 | 48 | 73 | |||
|
1977 |
Đinh Tỵ |
Thổ |
Nam |
5 |
5 | 36 | 72 |
|
Nữ |
1 |
32 | 39 | 74 | |||
|
1989 |
Kỷ Tỵ |
Mộc |
Nam |
2 |
32 | 47 | 73 |
|
Nữ |
4 |
20 | 37 | 78 | |||
|
1941
2001 |
Tân Tỵ |
Kim |
Nam |
5 8 |
1 | 57 | 71 |
|
Nữ |
1 7 |
32 | 64 | 90 | |||
|
1953 |
Quý Tỵ |
Thủy |
Nam |
2 |
21 | 37 | 87 |
|
Nữ |
4 |
12 | 50 | 69 | |||
Con số may mắn tuổi Ngọ ngày 11/4/2024
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 11/4/2024 |
||
|
1954 |
Giáp Ngọ |
Kim |
Nam |
1 |
5 | 46 | 91 |
|
Nữ |
5 |
5 | 52 | 78 | |||
|
1966 |
Bính Ngọ |
Thủy |
Nam |
7 |
30 | 41 | 81 |
|
Nữ |
8 |
18 | 52 | 93 | |||
|
1978 |
Mậu Ngọ |
Hỏa |
Nam |
4 |
5 | 45 | 85 |
|
Nữ |
2 |
24 | 34 | 91 | |||
|
1990 |
Canh Ngọ |
Thổ |
Nam |
1 |
17 | 61 | 94 |
|
Nữ |
5 |
27 | 46 | 80 | |||
|
1942
2002 |
Nhâm Ngọ |
Mộc |
Nam |
4 7 |
15 | 42 | 99 |
|
Nữ |
2 8 |
32 | 50 | 82 | |||
Con số may mắn tuổi Mùi ngày 11/4/2024
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 11/4/2024 |
||
|
1955 |
Ất Mùi |
Kim |
Nam |
9 |
30 | 47 | 73 |
|
Nữ |
6 |
10 | 66 | 87 | |||
|
1967 |
Đinh Mùi |
Thủy |
Nam |
6 |
3 | 36 | 75 |
|
Nữ |
9 |
12 | 52 | 69 | |||
|
1979 |
Kỷ Mùi |
Hỏa |
Nam |
3 |
17 | 52 | 88 |
|
Nữ |
3 |
3 | 41 | 68 | |||
|
1991 |
Tân Mùi |
Thổ |
Nam |
9 |
27 | 43 | 67 |
|
Nữ |
6 |
1 | 65 | 90 | |||
|
1943
2003 |
Quý Mùi |
Mộc |
Nam |
3 6 |
11 | 63 | 82 |
|
Nữ |
3 9 |
11 | 39 | 72 | |||
Con số may mắn tuổi Thân ngày 11/4/2024
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 11/4/2024 |
||
|
1956 |
Bính Thân |
Hỏa |
Nam |
8 |
7 | 63 | 84 |
|
Nữ |
7 |
6 | 60 | 70 | |||
|
1968 |
Mậu Thân |
Thổ |
Nam |
5 |
1 | 61 | 67 |
|
Nữ |
1 |
26 | 37 | 68 | |||
|
1980 |
Canh Thân |
Mộc |
Nam |
2 |
30 | 39 | 79 |
|
Nữ |
4 |
26 | 46 | 99 | |||
|
1992 |
Nhâm Thân |
Kim |
Nam |
8 |
15 | 50 | 82 |
|
Nữ |
7 |
30 | 53 | 99 | |||
|
1944
2004 |
Giáp Thân |
Thủy |
Nam |
2 5 |
6 | 61 | 92 |
|
Nữ |
4 1 |
31 | 60 | 69 | |||
Con số may mắn tuổi Dậu ngày 11/4/2024
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 11/4/2024 |
||
|
1957 |
Đinh Dậu |
Hỏa |
Nam |
7 |
4 | 60 | 92 |
|
Nữ |
8 |
17 | 57 | 74 | |||
|
1969 |
Kỷ Dậu |
Thổ |
Nam |
4 |
23 | 66 | 86 |
|
Nữ |
2 |
21 | 60 | 97 | |||
|
1981 |
Tân Dậu |
Mộc |
Nam |
1 |
16 | 42 | 69 |
|
Nữ |
5 |
10 | 60 | 88 | |||
|
1993 |
Quý Dậu |
Kim |
Nam |
7 |
4 | 42 | 82 |
|
Nữ |
8 |
31 | 59 | 71 | |||
|
1945
2005 |
Ất Dậu |
Thủy |
Nam |
1 4 |
23 | 39 | 84 |
|
Nữ |
5 2 |
6 | 44 | 97 | |||
Con số may mắn tuổi Tuất ngày 11/4/2024
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 11/4/2024 |
||
|
1946
2006 |
Bính Tuất |
Thổ |
Nam |
9 |
15 | 62 | 71 |
|
Nữ |
6 |
30 | 66 | 95 | |||
|
1958 |
Mậu Tuất |
Mộc |
Nam |
6 |
10 | 58 | 96 |
|
Nữ |
9 |
9 | 63 | 98 | |||
|
1970 |
Canh Tuất |
Kim |
Nam |
3 |
33 | 38 | 78 |
|
Nữ |
3 |
18 | 49 | 87 | |||
|
1982 |
Nhâm Tuất |
Thủy |
Nam |
9 |
8 | 58 | 68 |
|
Nữ |
6 |
7 | 38 | 99 | |||
|
1994 |
Giáp Tuất |
Hỏa |
Nam |
9 3 |
1 | 35 | 71 |
|
Nữ |
6 3 |
15 | 60 | 78 | |||
Con số may mắn tuổi Hợi ngày 11/4/2024
|
Năm sinh |
Tuổi |
Mệnh |
Giới tính |
Quái số |
Con số may mắn ngày 11/4/2024 |
||
|
1995 |
Ất Hợi |
Hỏa |
Nam |
5 |
5 | 51 | 79 |
|
Nữ |
1 |
10 | 65 | 74 | |||
|
1959 |
Kỷ Hợi |
Mộc |
Nam |
5 |
0 | 50 | 99 |
|
Nữ |
1 |
25 | 61 | 82 | |||
|
1971 |
Tân Hợi |
Kim |
Nam |
2 |
12 | 59 | 71 |
|
Nữ |
4 |
5 | 57 | 68 | |||
|
1983 |
Quý Hợi |
Thủy |
Nam |
8 |
22 | 40 | 85 |
|
Nữ |
7 |
1 | 38 | 76 | |||
|
1947
2007 |
Đinh Hợi |
Thổ |
Nam |
8 2 |
26 | 54 | 83 |
|
Nữ |
7 4 |
19 | 35 | 94 | |||
Trên đây là những con số may mắn ngày 11/4/2024 của 12 con giáp. Hãy truy cập Lịch Việt thường xuyên để không bỏ lỡ những con số may mắn hàng ngày bạn nhé.
Xem thêm: Tử vi 12 con giáp ngày 11/4/2024











