Đâu là con số may mắn trong ngày 10/11/2023 của 12 con giáp? Hãy cùng Lịch Việt tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé.

Con số may mắn tuổi Tý ngày 10/11/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 10/11/2023

1984

Giáp Tý

Kim

Nam

8 39 91

Nữ

8

6 52 91

1996

Bính Tý

Thủy

Nam

4

18 42 83

Nữ

2

19 51 72

1948


2008

Mậu Tý

Hỏa

Nam

7

1

24 63 77

Nữ

8

5

30 39 84

1960

Canh Tý

Thổ

Nam

4

0 54 76

Nữ

2

29 52 82

1972

Nhâm Tý

Mộc

Nam

1

3 63 68

Nữ

5

30 41 78

Con số may mắn tuổi Tý ngày 10/11/2023

Con số may mắn tuổi Sửu ngày 10/11/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 10/11/2023

1985

Ất Sửu

Kim

Nam

6

29 40 95

Nữ

9

33 49 92

1997

Đinh Sửu

Thủy

Nam

3

26 45 96

Nữ

3

29 47 83

1949


2009

Kỷ Sửu

Hỏa

Nam

6

1 43 99

Nữ

9

6

1 36 97

1961

Tân Sửu 

Thổ

Nam

3

14 60 72

Nữ

3

9 51 70

1973

Quý Sửu

Mộc

Nam

9

2 34 72

Nữ

6

21 60 79

Con số may mắn tuổi Dần ngày 10/11/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 10/11/2023

1974

Giáp Dần

Thủy

Nam

8

13 39 71

Nữ

7

16 42 81

1986

Bính Dần 

Hỏa 

Nam

5

13 40 68

Nữ

1

2 64 99

1998

Mậu Dần

Thổ

Nam

2

18 51 99

Nữ

4

6 57 83

1950

 

2020

Canh Dần

Mộc

Nam

5

8

0 40 81

Nữ

1

7

29 53 97

1962

Nhâm Dần 

Kim

Nam

2

27 60 86

Nữ

4

11 34 86

Con số may mắn tuổi Mão ngày 10/11/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh 

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 10/11/2023

1975

Ất Mão

Thủy

Nam

21 35 71

Nữ

8

23 48 70

1987

Đinh Mão

Hỏa 

Nam

4

20 60 87

Nữ

2

33 40 68

1939

 

1999

Kỷ Mão

Thổ

Nam

7

1

1 63 94

Nữ

8

5

13 63 86

1951

Tân Mão

Mộc

Nam

4

17 48 69

Nữ

2

5 44 83

1963

Quý Mão

Kim

Nam

1

5 37 78

Nữ

5

15 35 94

Con số may mắn tuổi Thìn ngày 10/11/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 10/11/2023

1964

Giáp Thìn

Hỏa

Nam

9

22 48 80

Nữ

6

29 34 83

1976

Bính Thìn

Thổ

Nam

6

30 43 71

Nữ

9

20 59 74

1988

Mậu Thìn

 Mộc

Nam

3

22 65 92

Nữ

8 59 73

1940

 

2000

Canh Thìn 

Kim

Nam

6

9

31 55 99

Nữ

9

6

32 44 88

1952

Nhâm Thìn

Thủy

Nam

3

17 37 87

Nữ

3

12 42 84

Con số may mắn tuổi Tỵ ngày 10/11/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh 

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 10/11/2023

1965

 Ất Tỵ

Hỏa

Nam

8

33 64 95

Nữ

7

27 42 92

1977

Đinh Tỵ 

Thổ

Nam

5

27 60 76

Nữ

1

9 55 95

1989

Kỷ Tỵ

 Mộc

Nam

2

28 57 80

Nữ

4

27 65 98

1941

 

2001

Tân Tỵ 

Kim

Nam

5

8

20 66 84

Nữ

1

7

26 48 75

1953

Quý Tỵ

Thủy

Nam

2

29 34 91

Nữ

4

1 61 83

Con số may mắn tuổi Ngọ ngày 10/11/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 10/11/2023

1954

  Giáp Ngọ

Kim 

Nam

1

2 60 77

Nữ

5

10 59 82

1966

Bính Ngọ

Thủy

Nam

7

11 54 80

Nữ

8

16 40 72

1978

Mậu Ngọ

Hỏa

Nam

4

22 54 81

Nữ

2

30 56 99

1990

Canh Ngọ

Thổ

Nam

1

8 47 70

Nữ

5

11 66 98

1942

 

2002

Nhâm Ngọ

 Mộc

Nam

4

7

0 37 74

Nữ

2

8

21 42 74

Con số may mắn tuổi Mùi ngày 10/11/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 10/11/2023

1955

  Ất Mùi

Kim 

Nam

9

33 35 72

Nữ

6

8 61 87

1967

Đinh Mùi

Thủy

Nam

6

20 53 71

Nữ

9

24 37 77

1979

Kỷ Mùi

Hỏa

Nam

3

14 50 69

Nữ

3

24 66 69

1991

Tân Mùi 

Thổ

Nam

9

5 51 90

Nữ

6

19 45 82

1943

 

2003

Quý Mùi 

 Mộc

Nam

3

6

15 59 86

Nữ

3

9

6 40 98

Con số may mắn tuổi Mùi ngày 10/11/2023

Con số may mắn tuổi Thân ngày 10/11/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số 

Con số may mắn ngày 10/11/2023

1956

Bính Thân

Hỏa 

Nam

8

16 41 84

Nữ

7

11 66 97

1968

Mậu Thân

Thổ 

Nam

5

26 48 90

Nữ

1

0 55 76

1980

Canh Thân

Mộc 

Nam

2

9 42 97

Nữ

4

27 51 79

1992

Nhâm Thân

Kim 

Nam

8

15 34 86

Nữ

7

24 65 76

1944

 

2004

Giáp Thân

Thủy

Nam

2

5

25 65 85

Nữ

4

1

5 41 81

Con số may mắn tuổi Dậu ngày 10/11/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số 

Con số may mắn ngày 10/11/2023

1957

Đinh Dậu

Hỏa 

Nam

7

24 34 90

Nữ

8

10 40 96

1969

 Kỷ Dậu

Thổ 

Nam

4

20 42 96

Nữ

2

18 34 85

1981

Tân Dậu

Mộc 

Nam

1

16 44 76

Nữ

5

19 43 76

1993

Quý Dậu 

Kim 

Nam

7

14 63 79

Nữ

8

25 55 78

1945

 

2005

Ất Dậu

Thủy

Nam

1

4

13 56 95

Nữ

5

2

18 55 72

Con số may mắn tuổi Tuất ngày 10/11/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 10/11/2023

1946

 

2006

Bính Tuất

Thổ

Nam

9

5 65 96

Nữ

6

13 45 72

1958

 Mậu Tuất

Mộc  

Nam

6

12 40 72

Nữ

9

1 58 71

1970

Canh Tuất 

 Kim

Nam

3

30 59 91

Nữ

3

7 46 74

1982

Nhâm Tuất

Thủy 

Nam

9

9 62 99

Nữ

6

27 47 72

1994

Giáp Tuất

Hỏa

Nam

9

3

25 66 95

Nữ

6

3

28 52 84

Con số may mắn tuổi Hợi ngày 10/11/2023

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 10/11/2023

1995

Ất Hợi

Hỏa

Nam

5

17 39 90

Nữ

1

10 38 99

1959

Kỷ Hợi

Mộc  

Nam

5

1 39 79

Nữ

1

12 61 83

1971

Tân Hợi 

 Kim

Nam

2

7 62 83

Nữ

4

26 60 76

1983

Quý Hợi

Thủy 

Nam

8

22 57 70

Nữ

7

4 66 67

1947

 

2007

Đinh Hợi 

Thổ

Nam

8

2

31 36 84

Nữ

7

4

25 35 74

Trên đây là những con số may mắn ngày 10/11/2023 của 12 con giáp. Hãy truy cập Lịch Việt thường xuyên để không bỏ lỡ những con số may mắn hàng ngày bạn nhé.