Trong ngày 10/1/2024, tức ngày 29/11 âm lịch năm Quý Mão, đâu là con số may mắn dành cho 12 con giáp? Cùng với Lịch Việt tìm hiểu nhé.

Con số may mắn tuổi Tý ngày 10/1/2024

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 10/1/2024

1984

Giáp Tý

Kim

Nam

17 42 83

Nữ

8

19 54 84

1996

Bính Tý

Thủy

Nam

4

2 53 68

Nữ

2

13 44 91

1948


2008

Mậu Tý

Hỏa

Nam

7

1

5 49 91

Nữ

8

5

29 39 69

1960

Canh Tý

Thổ

Nam

4

7 34 73

Nữ

2

31 43 86

1972

Nhâm Tý

Mộc

Nam

1

10 57 85

Nữ

5

16 52 81

Con số may mắn tuổi Sửu ngày 10/1/2024

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 10/1/2024

1985

Ất Sửu

Kim

Nam

6

19 63 81

Nữ

9

13 58 68

1997

Đinh Sửu

Thủy

Nam

3

0 43 95

Nữ

3

3 53 84

1949


2009

Kỷ Sửu

Hỏa

Nam

6

5 62 80

Nữ

9

6

12 62 68

1961

Tân Sửu 

Thổ

Nam

3

14 65 79

Nữ

3

15 44 97

1973

Quý Sửu

Mộc

Nam

9

23 47 98

Nữ

6

33 35 78

Con số may mắn tuổi Sửu ngày 10/1/2024

Con số may mắn tuổi Dần ngày 10/1/2024

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 10/1/2024

1974

Giáp Dần

Thủy

Nam

8

12 59 72

Nữ

7

21 56 88

1986

Bính Dần 

Hỏa 

Nam

5

3 55 82

Nữ

1

28 62 83

1998

Mậu Dần

Thổ

Nam

2

0 53 71

Nữ

4

33 48 95

1950

 

2020

Canh Dần

Mộc

Nam

5

8

2 35 99

Nữ

1

7

15 49 87

1962

Nhâm Dần 

Kim

Nam

2

16 62 93

Nữ

4

33 66 74

Con số may mắn tuổi Mão ngày 10/1/2024

Năm sinh

Tuổi

Mệnh 

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 10/1/2024

1975

Ất Mão

Thủy

Nam

20 45 89

Nữ

8

22 63 93

1987

Đinh Mão

Hỏa 

Nam

4

29 42 67

Nữ

2

23 40 95

1939

 

1999

Kỷ Mão

Thổ

Nam

7

1

13 43 86

Nữ

8

5

6 50 72

1951

Tân Mão

Mộc

Nam

4

27 36 88

Nữ

2

18 58 87

1963

Quý Mão

Kim

Nam

1

32 35 81

Nữ

5

18 65 85

Con số may mắn tuổi Thìn ngày 10/1/2024

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 10/1/2024

1964

Giáp Thìn

Hỏa

Nam

9

8 64 77

Nữ

6

6 49 97

1976

Bính Thìn

Thổ

Nam

6

8 54 69

Nữ

9

8 38 84

1988

Mậu Thìn

 Mộc

Nam

3

5 43 90

Nữ

8 38 71

1940

 

2000

Canh Thìn 

Kim

Nam

6

9

18 64 91

Nữ

9

6

2 49 71

1952

Nhâm Thìn

Thủy

Nam

3

2 45 78

Nữ

3

6 41 92

Con số may mắn tuổi Tỵ ngày 10/1/2024

Năm sinh

Tuổi

Mệnh 

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 10/1/2024

1965

 Ất Tỵ

Hỏa

Nam

8

4 46 90

Nữ

7

16 57 91

1977

Đinh Tỵ 

Thổ

Nam

5

22 55 99

Nữ

1

13 57 76

1989

Kỷ Tỵ

 Mộc

Nam

2

19 50 77

Nữ

4

13 43 98

1941

 

2001

Tân Tỵ 

Kim

Nam

5

8

32 49 67

Nữ

1

7

22 63 89

1953

Quý Tỵ

Thủy

Nam

2

33 60 92

Nữ

4

10 45 91

Con số may mắn tuổi Ngọ ngày 10/1/2024

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 10/1/2024

1954

  Giáp Ngọ

Kim 

Nam

1

0 56 87

Nữ

5

15 57 97

1966

Bính Ngọ

Thủy

Nam

7

29 36 68

Nữ

8

3 63 68

1978

Mậu Ngọ

Hỏa

Nam

4

32 63 85

Nữ

2

11 61 68

1990

Canh Ngọ

Thổ

Nam

1

30 47 72

Nữ

5

15 55 89

1942

 

2002

Nhâm Ngọ

 Mộc

Nam

4

7

12 59 91

Nữ

2

8

26 65 70

Con số may mắn tuổi Ngọ ngày 10/1/2024

Con số may mắn tuổi Mùi ngày 10/1/2024

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 10/1/2024

1955

  Ất Mùi

Kim 

Nam

9

25 61 80

Nữ

6

0 44 89

1967

Đinh Mùi

Thủy

Nam

6

18 35 89

Nữ

9

15 48 87

1979

Kỷ Mùi

Hỏa

Nam

3

19 50 83

Nữ

3

0 46 98

1991

Tân Mùi 

Thổ

Nam

9

33 63 80

Nữ

6

17 45 79

1943

 

2003

Quý Mùi 

 Mộc

Nam

3

6

7 61 83

Nữ

3

9

8 64 82

Con số may mắn tuổi Thân ngày 10/1/2024

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số 

Con số may mắn ngày 10/1/2024

1956

Bính Thân

Hỏa 

Nam

8

1 34 71

Nữ

7

10 59 89

1968

Mậu Thân

Thổ 

Nam

5

31 49 85

Nữ

1

31 48 88

1980

Canh Thân

Mộc 

Nam

2

30 66 92

Nữ

4

27 59 93

1992

Nhâm Thân

Kim 

Nam

8

33 63 90

Nữ

7

12 52 71

1944

 

2004

Giáp Thân

Thủy

Nam

2

5

28 58 77

Nữ

4

1

19 40 67

Con số may mắn tuổi Dậu ngày 10/1/2024

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số 

Con số may mắn ngày 10/1/2024

1957

Đinh Dậu

Hỏa 

Nam

7

18 50 73

Nữ

8

1 35 69

1969

 Kỷ Dậu

Thổ 

Nam

4

5 61 84

Nữ

2

19 61 98

1981

Tân Dậu

Mộc 

Nam

1

12 48 91

Nữ

5

12 44 98

1993

Quý Dậu 

Kim 

Nam

7

0 52 97

Nữ

8

25 55 69

1945

 

2005

Ất Dậu

Thủy

Nam

1

4

26 52 90

Nữ

5

2

6 40 68

Con số may mắn tuổi Dậu ngày 10/1/2024

Con số may mắn tuổi Tuất ngày 10/1/2024

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 10/1/2024

1946

 

2006

Bính Tuất

Thổ

Nam

9

7 40 73

Nữ

6

3 36 76

1958

 Mậu Tuất

Mộc  

Nam

6

14 37 82

Nữ

9

2 50 70

1970

Canh Tuất 

 Kim

Nam

3

30 40 71

Nữ

3

14 51 97

1982

Nhâm Tuất

Thủy 

Nam

9

30 64 85

Nữ

6

23 57 75

1994

Giáp Tuất

Hỏa

Nam

9

3

13 44 92

Nữ

6

3

32 43 90

Con số may mắn tuổi Hợi ngày 10/1/2024

Năm sinh

Tuổi

Mệnh

Giới tính

Quái số

Con số may mắn ngày 10/1/2024

1995

Ất Hợi

Hỏa

Nam

5

5 48 97

Nữ

1

32 40 83

1959

Kỷ Hợi

Mộc  

Nam

5

21 58 81

Nữ

1

30 34 85

1971

Tân Hợi 

 Kim

Nam

2

32 48 84

Nữ

4

26 36 68

1983

Quý Hợi

Thủy 

Nam

8

7 39 84

Nữ

7

1 63 81

1947

 

2007

Đinh Hợi 

Thổ

Nam

8

2

32 35 92

Nữ

7

4

33 66 94

Trên đây là những con số may mắn ngày 10/1/2024 của 12 con giáp. Hãy truy cập Lịch Việt thường xuyên để không bỏ lỡ những con số may mắn hàng ngày bạn nhé.